61-8906-13 [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 160408 F 01 NC 1 A) VCGT160408F01N-C1APU660
Đặc trưng
- Equipped with a "three-dimensional breaker," which has not existed in PCD inserts.
- Three-dimensional breakers reduce cutting resistance, reduce thermal expansion, and reduce machine costs.
- Control of cutting powder in aluminum processing, which was not possible with conventional products. Work Material: Aluminum Alloy, Aluminum Die Cast, Copper Alloy, Brass
Thông số kỹ thuật
- 材质、整饰:PCD金刚石烧结体 (多晶金刚石)
- 代码号:775-5872
Kích thước gói:56×138×14 mm 60 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-8906-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | VCGT160408F01N-C1APU660 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 21,563
USD: 135.17
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-8868-44 | [Đã ngừng]Chèn PCD với bộ ngắt chip (TCGT 110202 F01 NC 1A) TCGT110202F01N-C1APU660 | TCGT110202F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8868-45 | [Đã ngừng]Chèn PCD với bộ ngắt chip (TCGT 110202 F01 NC 2A) TCGT110202F01N-C2APU670 | TCGT110202F01N-C2APU670 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8868-46 | [Đã ngừng]Chèn PCD với bộ ngắt chip (TCGT 110204 F01 NC 1A) TCGT110204F01N-C1APU660 | TCGT110204F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8868-47 | [Đã ngừng]Chèn PCD với bộ ngắt chip (TCGT 110204 F01 NC 2A) TCGT110204F01N-C2APU670 | TCGT110204F01N-C2APU670 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8905-91 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VBGT 160404 F 01 NC 1 A) VBGT160404F01N-C1APU660 | VBGT160404F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 21,938 | USD: 137.52 |
-
|
|
![]() |
61-8905-92 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VBGT 160408 F 01 NC 1 A) VBGT160408F01N-C1APU660 | VBGT160408F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 21,563 | USD: 135.17 |
-
|
|
![]() |
61-8906-10 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 110302 F 01 NC 1 A) VCGT110302F01N-C1APU660 | VCGT110302F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8906-11 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 110304 F 01 NC 1 A) VCGT110304F01N-C1APU660 | VCGT110304F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 20,063 | USD: 125.76 |
-
|
|
![]() |
61-8906-12 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 160404 F 01 NC 1 A) VCGT160404F01N-C1APU660 | VCGT160404F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 21,563 | USD: 135.17 |
-
|
|
![]() |
61-8906-13 | [Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 160408 F 01 NC 1 A) VCGT160408F01N-C1APU660 | VCGT160408F01N-C1APU660 | 1piece | JPY: 21,563 | USD: 135.17 |
-
|
![[Đã ngừng]带断片器的PCD插入 (VCGT 160408 F 01 NC 1 A) VCGT160408F01N-C1APU660](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/8906/13/61890613s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)









