61-8708-21 Khóa Pan Φ10 xL15 Đen 63115-1015-BK
Đặc trưng
- It is possible to fasten multiple plate materials such as Pradhan without using equipment or machinery.
- Unlike double-sided tape or adhesive, you can easily work with one push from one direction without the trouble of applying or worry about peeling.
- It can be fastened to a narrow place or an inaccessible place which could not be done by stitcher or ultrasonic welding.
- It can be fastened regardless of the material such as plastic cardboard, wood, metal or cardboard board.
- For fastening a plurality of plate materials such as plastic cardboard, wood, metal, and cardboard boards.
- For fastening or attaching to enclosed or inaccessible places.
- As a fixing tool for repairing a plastic cardboard box.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính mặt bích (mm): 15
- Màu: Đen
- đường kính lỗ (mm): 10
- Chiều cao (mm): 15
- sức kéo (kgf): 15
- Chất liệu, hoàn thiện: Nhựa Polypropylen (PP)
- MÃ SỐ: 760-5536
Kích thước gói:115×220×20 mm 90 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-8708-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 63115-1015-BK | |
| Mã JAN | 4580484540262 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,514
USD: 22.03
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(100pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Hole diameter (mm) |
Flange diameter (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-8708-09 | Khóa Pan Φ10 xL10 Trắng 63079-1010-WH | 63079-1010-WH | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-11 | Khóa Pan Φ10 xL10 Đen 63085-1010-BK | 63085-1010-BK | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-12 | Khóa Pan Φ10 xL6 Trắng 63088-1006-WH | 63088-1006-WH | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-13 | Khóa Pan Φ10 xL6 Đen 63091-1006-BK | 63091-1006-BK | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-16 | Khóa Pan Φ10 xL8 Trắng 63100-1008-WH | 63100-1008-WH | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-17 | Khóa Pan Φ10 xL8 Đen 63103-1008-BK | 63103-1008-BK | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,086 | USD: 19.34 |
|
|
![]() |
61-8708-20 | Khóa Pan Φ10 xL15 Trắng 63112-1015-WH | 63112-1015-WH | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,514 | USD: 22.03 |
|
|
![]() |
61-8708-21 | Khóa Pan Φ10 xL15 Đen 63115-1015-BK | 63115-1015-BK | 10 | 15 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,514 | USD: 22.03 |
|
|
![]() |
61-8708-08 | Khóa Pan Φ15 xL10 Trắng 63076-1510-WH | 63076-1510-WH | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-10 | Khóa Pan Φ15 xL10 Đen 63082-1510-BK | 63082-1510-BK | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-14 | Khóa Pan Φ15 xL6 Trắng 63094-1506-WH | 63094-1506-WH | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-15 | Khóa Pan Φ15 xL6 Đen 63097-1506-BK | 63097-1506-BK | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-18 | Khóa Pan Φ15 xL8 Trắng 63106-1508-WH | 63106-1508-WH | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-19 | Khóa Pan Φ15 xL8 Đen 63109-1508-BK | 63109-1508-BK | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
|
![]() |
61-8708-22 | Khóa Pan Φ15 xL15 Trắng 63118-1515-WH | 63118-1515-WH | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,943 | USD: 24.72 |
|
|
![]() |
61-8708-23 | Khóa Pan Φ15 xL15 Đen 63121-1515-BK | 63121-1515-BK | 15 | 20 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,943 | USD: 24.72 |
|





















