61-7829-13 [Đã ngừng]Hộp mực PTTNL16CA
Đặc trưng
- Format PN: The most economical pin lock type with a negative insert.
- 30° chamfer.
Thông số kỹ thuật
- Mệnh đề: Tôi
- Đường kính xử lý tối thiểu (φDm1): 60
- Đường kính gia công tối thiểu (ΦDm2): 75
- Số góc tham chiếu: 0,8
- Góc nghiêng α (°): -10
- Góc Rake β (°): -2
- Kích thước f (mm): 15
- Kích thước l1 (mm): 63
- Kích thước l2 (mm): 22
- Kích thước h1 (mm): 16
- Kích thước h2 (mm): 16
- Kích thước b (mm): 17
- Kích thước e1 (mm): 25
- Kích thước l3 (mm): 8
- Kích thước t (mm): 0
- Chèn Sử dụng: TN □ 1604 □
- Hình của Kích thước cho thấy loại cắt phải sang trái (R).
- φDm1 là đường kính gia công tối thiểu để gắn trục, và φDm2 là đường kính gia công tối thiểu để gắn xuyên tâm.
- Khi sử dụng một tự chèn, tự chèn và tự chèn của hộp mực được đảo ngược.
| Mã đặt hàng | 61-7829-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | PTTNL16CA | |
| Giá chuẩn |
JPY: 25,600
USD: 159.28
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-7829-11 | [Đã ngừng]Hộp mực PTTNL10CA-11 | PTTNL10CA-11 | 1piece | JPY: 18,700 | USD: 116.35 |
-
|
|
![]() |
61-7829-12 | [Đã ngừng]Hộp mực PTTNL12CA-16 | PTTNL12CA-16 | 1piece | JPY: 18,700 | USD: 116.35 |
-
|
|
![]() |
61-7829-13 | [Đã ngừng]Hộp mực PTTNL16CA | PTTNL16CA | 1piece | JPY: 25,600 | USD: 159.28 |
-
|
![[Đã ngừng]Hộp mực PTTNL16CA](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/7829/13/61782864.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Hộp mực PTTNL16CA](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/7829/13/61782864b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Hộp mực PTTNL16CA](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/7829/13/61782911a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


