61-7366-39 Khóa kéo Sankyo KH-144
Đặc trưng
- Original manufacturer's sliding door lock for replacing the lock of the front door sliding door
Thông số kỹ thuật
- Độ dày cửa: 32 ~ 36 mm
- Mã chứng khoán: 03891242
| Mã đặt hàng | 61-7366-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KH-144 | |
| Mã JAN | 4960983992425 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,450
USD: 34.19
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-7366-28 | Khóa kéo Sankyo KH-132 | KH-132 | 1piece | JPY: 9,340 | USD: 58.59 |
|
|
![]() |
61-7366-29 | Khóa kéo Sankyo KH-133 | KH-133 | 1piece | JPY: 8,720 | USD: 54.70 |
|
|
![]() |
61-7366-30 | Khóa kéo Sankyo KH-134 | KH-134 | 1piece | JPY: 14,900 | USD: 93.46 |
|
|
![]() |
61-7366-31 | Khóa kéo Sankyo KH-135 | KH-135 | 1piece | JPY: 10,700 | USD: 67.12 |
|
|
![]() |
61-7366-32 | Khóa kéo Sankyo KH-136 | KH-136 | 1piece | JPY: 14,900 | USD: 93.46 |
|
|
![]() |
61-7366-33 | Khóa kéo Sankyo KH-138 | KH-138 | 1piece | JPY: 6,600 | USD: 41.40 |
|
|
![]() |
61-7366-34 | Khóa kéo Sankyo KH-139 | KH-139 | 1piece | JPY: 7,190 | USD: 45.10 |
|
|
![]() |
61-7366-35 | Khóa kéo Sankyo KH-140 | KH-140 | 1piece | JPY: 10,300 | USD: 64.61 |
|
|
![]() |
61-7366-36 | Khóa kéo Sankyo KH-141 | KH-141 | 1piece | JPY: 10,400 | USD: 65.24 |
|
|
![]() |
61-7366-37 | Khóa kéo Sankyo KH-142 | KH-142 | 1piece | JPY: 10,400 | USD: 65.24 |
|
|
![]() |
61-7366-38 | Khóa kéo Sankyo KH-143 | KH-143 | 1piece | JPY: 5,000 | USD: 31.36 |
|
|
![]() |
61-7366-39 | Khóa kéo Sankyo KH-144 | KH-144 | 1piece | JPY: 5,450 | USD: 34.19 |
|
|
![]() |
61-7366-47 | Khóa kéo Sankyo KH-218 | KH-218 | 1piece | JPY: 20,400 | USD: 127.96 |
|
|
![]() |
61-7366-48 | Khóa kéo Sankyo KH-219 | KH-219 | 1piece | JPY: 18,700 | USD: 117.30 |
|
|
![]() |
61-7366-49 | Khóa kéo Sankyo KH-220 | KH-220 | 1piece | JPY: 25,800 | USD: 161.84 |
|
|
![]() |
61-7366-50 | Khóa kéo Sankyo KH-221 | KH-221 | 1piece | JPY: 25,800 | USD: 161.84 |
|
|
![]() |
61-7366-51 | Khóa kéo Sankyo KH-222 | KH-222 | 1piece | JPY: 30,000 | USD: 188.18 |
|
|
![]() |
61-7366-57 | Khóa kéo Sankyo KH-145 | KH-145 | 1piece | JPY: 21,700 | USD: 136.12 |
|
|
![]() |
61-7366-61 | Khóa kéo Sankyo KH-149 | KH-149 | 1piece | JPY: 24,600 | USD: 154.31 |
|
|
![]() |
61-7366-63 | Khóa kéo Sankyo KH-151 | KH-151 | 1piece | JPY: 16,870 | USD: 105.82 |
|





















