61-7106-13 Ốc vặn GSM2050TF
Đặc trưng
- Strong non-slip bolt for black leather work.
- Tighten with a hex wrench.
Thông số kỹ thuật
- chất liệu: Loại GSM: SKH 51 GSM-T, Loại TF: Cơ thể SCM 440 Mẹo cacbua
- Nhiệt: Dập tắt HRC 55
- bề mặt: mạ đen
- Mã sản phẩm: 951211
- Không: LỰC LƯỢNG ĐẶC NHIỆM GSM 2050
- A (hạt thô) Đường kính vít: M20 x 2,5
- B (Chiều dài dưới cổ): 50
- C: 1,27
- D: 12,7
- Đ: 3
- F: 10
- Khối lượng g: 120
| Mã đặt hàng | 61-7106-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | GSM2050TF | |
| Mã JAN | 4904115512112 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,600
USD: 41.07
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-7105-94 | Ốc vặn GSM1040 | GSM1040 | 1piece | JPY: 5,350 | USD: 33.29 |
|
|
![]() |
61-7105-95 | Ốc vặn GSM1225 | GSM1225 | 1piece | JPY: 5,200 | USD: 32.35 |
|
|
![]() |
61-7105-96 | Ốc vặn GSM1240 | GSM1240 | 1piece | JPY: 5,350 | USD: 33.29 |
|
|
![]() |
61-7105-97 | Ốc vặn GSM1640 | GSM1640 | 1piece | JPY: 5,900 | USD: 36.71 |
|
|
![]() |
61-7105-98 | Ốc vặn GSM2040 | GSM2040 | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 39.82 |
|
|
![]() |
61-7105-99 | Ốc vặn GSM1025T | GSM1025T | 1piece | JPY: 5,800 | USD: 36.09 |
|
|
![]() |
61-7106-01 | Ốc vặn GSM1050T | GSM1050T | 1piece | JPY: 5,950 | USD: 37.02 |
|
|
![]() |
61-7106-02 | Ốc vặn GSM1225T | GSM1225T | 1piece | JPY: 5,400 | USD: 33.60 |
|
|
![]() |
61-7106-03 | Ốc vặn GSM1225TF | GSM1225TF | 1piece | JPY: 5,400 | USD: 33.60 |
|
|
![]() |
61-7106-04 | Ốc vặn GSM1250T | GSM1250T | 1piece | JPY: 5,600 | USD: 34.84 |
|
|
![]() |
61-7106-05 | Ốc vặn GSM1250TF | GSM1250TF | 1piece | JPY: 5,600 | USD: 34.84 |
|
|
![]() |
61-7106-06 | Ốc vặn GSM1625T | GSM1625T | 1piece | JPY: 5,900 | USD: 36.71 |
|
|
![]() |
61-7106-07 | Ốc vặn GSM1625TF | GSM1625TF | 1piece | JPY: 5,900 | USD: 36.71 |
|
|
![]() |
61-7106-08 | Ốc vặn GSM1650T | GSM1650T | 1piece | JPY: 6,100 | USD: 37.95 |
|
|
![]() |
61-7106-09 | Ốc vặn GSM1650TF | GSM1650TF | 1piece | JPY: 6,100 | USD: 37.95 |
|
|
![]() |
61-7106-10 | Ốc vặn GSM2025T | GSM2025T | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 39.82 |
|
|
![]() |
61-7106-11 | Ốc vặn GSM2025TF | GSM2025TF | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 39.82 |
|
|
![]() |
61-7106-12 | Ốc vặn GSM2050T | GSM2050T | 1piece | JPY: 6,600 | USD: 41.07 |
|
|
![]() |
61-7106-13 | Ốc vặn GSM2050TF | GSM2050TF | 1piece | JPY: 6,600 | USD: 41.07 |
|



















