61-6544-49 EBM Gastronomic Pan Bìa 1/3 8853700
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài 1: 325 x 176
- Cân nặng: 0,3 kg
- độ dày tấm dày: 0,7
- vật chất 1: 18 -8 thép không gỉ
Kích thước gói:30×180×330 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-6544-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 8853700 | |
| Mã JAN | 4548170089136 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,000
USD: 12.55
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-6544-45 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/1 8853300 | 8853300 | 1piece | JPY: 5,100 | USD: 31.99 |
|
|
![]() |
61-6544-47 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/2 8853500 | 8853500 | 1piece | JPY: 2,700 | USD: 16.94 |
|
|
![]() |
61-6544-49 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/3 8853700 | 8853700 | 1piece | JPY: 2,000 | USD: 12.55 |
|
|
![]() |
61-6544-51 | EBM Gastronomic Pan Bìa 2/3 8853900 | 8853900 | 1piece | JPY: 4,950 | USD: 31.05 |
|
|
![]() |
61-6544-53 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/4 8854100 | 8854100 | 1piece | JPY: 1,900 | USD: 11.92 |
|
|
![]() |
61-6544-55 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/6 8854300 | 8854300 | 1piece | JPY: 1,400 | USD: 8.78 |
|
|
![]() |
61-6544-57 | EBM Gastronomic Pan Bìa 1/9 8854500 | 8854500 | 1piece | JPY: 1,200 | USD: 7.53 |
|







