61-6422-13 Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ 10 x 3 CRM-10R3
Đặc trưng
- Powerful Magnetism
- This is a small but super strong magnet. As a powerful retainer!
Thông số kỹ thuật
- Mật độ từ thông (T): 250
- Nó có một lực giữ mạnh mẽ và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi thu nhỏ và làm phẳng so với các nam châm khác.
- Khối lượng cơ thể: 5 g
- Tổng chiều dài cơ thể: φ 10 mm
- Độ dày cơ thể: 3 mm
- coban samarium
- Có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và duy trì các đặc tính ổn định.
Kích thước gói:10×10×3 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-6422-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CRM-10R3 | |
| Mã JAN | 4975846014084 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,080
USD: 6.72
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-6422-02 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ3 x 1,5 CRM-3R1 | CRM-3R1 | 1piece | JPY: 1,300 | USD: 8.09 |
|
|
![]() |
61-6422-03 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ4 x 8,5 CRM-4R8 | CRM-4R8 | 1piece | JPY: 1,630 | USD: 10.14 |
|
|
![]() |
61-6422-04 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ5 x 1,5 CRM-5R1 | CRM-5R1 | 1piece | JPY: 390 | USD: 2.43 |
|
|
![]() |
61-6422-05 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ5x3 CRM-5R3 | CRM-5R3 | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.15 |
|
|
![]() |
61-6422-06 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ5 x 5 CRM-5R5 | CRM-5R5 | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.15 |
|
|
![]() |
61-6422-07 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ5 x 10 CRM-5R10 | CRM-5R10 | 1piece | JPY: 1,630 | USD: 10.14 |
|
|
![]() |
61-6422-08 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ5 x 25 CRM-5R25 | CRM-5R25 | 1piece | JPY: 2,930 | USD: 18.23 |
|
|
![]() |
61-6422-09 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ6x5 CRM-6R5 | CRM-6R5 | 1piece | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-6422-10 | Hiếm nam châm trái đất samarium coban tròn φ7x8 CRM-7R8 | CRM-7R8 | 1piece | JPY: 2,450 | USD: 15.24 |
|
|
![]() |
61-6422-11 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ 9,5 x 1,5 CRM-9R1 | CRM-9R1 | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.15 |
|
|
![]() |
61-6422-12 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ 10 x 2 CRM-10R2 | CRM-10R2 | 1piece | JPY: 980 | USD: 6.10 |
|
|
![]() |
61-6422-13 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ 10 x 3 CRM-10R3 | CRM-10R3 | 1piece | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-6422-14 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ 10 x 5 CRM-10R5 | CRM-10R5 | 1piece | JPY: 2,280 | USD: 14.19 |
|
|
![]() |
61-6422-15 | Nam châm đất hiếm Samarium Cobalt tròn φ 10 x 8 CRM-10R8 | CRM-10R8 | 1piece | JPY: 2,600 | USD: 16.18 |
|
|
![]() |
61-6422-16 | Nam châm đất hiếm samarium coban tròn φ 15 x 5 CRM-15R5 | CRM-15R5 | 1piece | JPY: 4,230 | USD: 26.32 |
|















