61-6388-21 [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,63 mm TAA10.63mm
Đặc trưng
- There is no dimensional change even if it is broken. (Swell up of folded opening and bend)
- Easy gauge management. (It is economical because the interval between the periodic inspection of the gauge is longer.)
- Gauge Material: Cemented Carbide
- Delivered from 1 piece. Excellent durability! It is resistant to thermal expansion and has excellent economy. JCSS calibration is also possible (TAA series).
Thông số kỹ thuật
Kích thước gói:24×22×60 mm 70 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-6388-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TAA10.63mm | |
| Mã JAN | 4975846544925 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 17,600
USD: 110.32
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-6387-57 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,00 mm TAA10.00mm | TAA10.00mm | 1piece | JPY: 13,900 | USD: 87.13 |
-
|
|
![]() |
61-6387-58 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,01 mm TAA10.01mm | TAA10.01mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-59 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,02 mm TAA10.02mm | TAA10.02mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-60 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,03 mm TAA10.03mm | TAA10.03mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-61 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,04 mm TAA10.04mm | TAA10.04mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-62 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,05 mm TAA10.05mm | TAA10.05mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-63 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,06 mm TAA10.06mm | TAA10.06mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-64 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,07 mm TAA10.07mm | TAA10.07mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-65 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,08 mm TAA10.08mm | TAA10.08mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-66 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,09 mm TAA10.09mm | TAA10.09mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-67 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,10 mm TAA10.10mm | TAA10.10mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-68 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,11 mm TAA10.11mm | TAA10.11mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-69 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,12 mm TAA10.12mm | TAA10.12mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-70 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,13 mm TAA10.13mm | TAA10.13mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-71 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,14 mm TAA10.14mm | TAA10.14mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-72 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,15 mm TAA10.15mm | TAA10.15mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-73 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,16 mm TAA10.16mm | TAA10.16mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-74 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,17 mm TAA10.17mm | TAA10.17mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-75 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,18 mm TAA10.18mm | TAA10.18mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-76 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,19 mm TAA10.19mm | TAA10.19mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-77 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,20 mm TAA10.20mm | TAA10.20mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-78 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,21 mm TAA10.21mm | TAA10.21mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-79 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,22 mm TAA10.22mm | TAA10.22mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-80 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,23 mm TAA10.23mm | TAA10.23mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-81 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,24 mm TAA10.24mm | TAA10.24mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-82 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,25 mm TAA10.25mm | TAA10.25mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-83 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,26 mm TAA10.26mm | TAA10.26mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-84 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,27 mm TAA10.27mm | TAA10.27mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-85 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,28 mm TAA10.28mm | TAA10.28mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-86 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,29 mm TAA10.29mm | TAA10.29mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-87 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,30 mm TAA10.30mm | TAA10.30mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-88 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,31 mm TAA10.31mm | TAA10.31mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-89 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,32 mm TAA10.32mm | TAA10.32mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-90 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,33 mm TAA10.33mm | TAA10.33mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-91 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,34 mm TAA10.34mm | TAA10.34mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-92 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,35 mm TAA10.35mm | TAA10.35mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-93 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,36 mm TAA10.36mm | TAA10.36mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-94 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,37 mm TAA10.37mm | TAA10.37mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-95 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,38 mm TAA10.38mm | TAA10.38mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-96 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,39 mm TAA10.39mm | TAA10.39mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-97 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,40 mm TAA10.40mm | TAA10.40mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-98 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,41 mm TAA10.41mm | TAA10.41mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6387-99 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,42 mm TAA10.42mm | TAA10.42mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-01 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,43 mm TAA10.43mm | TAA10.43mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-02 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,44 mm TAA10.44mm | TAA10.44mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-03 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,45 mm TAA10.45mm | TAA10.45mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-04 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,46 mm TAA10.46mm | TAA10.46mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-05 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,47 mm TAA10.47mm | TAA10.47mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-06 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,48 mm TAA10.48mm | TAA10.48mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-07 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,49 mm TAA10.49mm | TAA10.49mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-08 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,50 mm TAA10.50mm | TAA10.50mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-09 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,51 mm TAA10.51mm | TAA10.51mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-10 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,52 mm TAA10.52mm | TAA10.52mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-11 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,53 mm TAA10.53mm | TAA10.53mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-12 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,54 mm TAA10.54mm | TAA10.54mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-13 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,55 mm TAA10.55mm | TAA10.55mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-14 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,56 mm TAA10.56mm | TAA10.56mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-15 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,57 mm TAA10.57mm | TAA10.57mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-16 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,58 mm TAA10.58mm | TAA10.58mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-17 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,59 mm TAA10.59mm | TAA10.59mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-18 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,60 mm TAA10.60mm | TAA10.60mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-19 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,61 mm TAA10.61mm | TAA10.61mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-20 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,62 mm TAA10.62mm | TAA10.62mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-21 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,63 mm TAA10.63mm | TAA10.63mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-22 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,64 mm TAA10.64mm | TAA10.64mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-23 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,65 mm TAA10.65mm | TAA10.65mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-24 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,66 mm TAA10.66mm | TAA10.66mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-25 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,67 mm TAA10.67mm | TAA10.67mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-26 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,68 mm TAA10.68mm | TAA10.68mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-27 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,69 mm TAA10.69mm | TAA10.69mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-28 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,70 mm TAA10.70mm | TAA10.70mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-29 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,71 mm TAA10.71mm | TAA10.71mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-30 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,72 mm TAA10.72mm | TAA10.72mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-31 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,73 mm TAA10.73mm | TAA10.73mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-32 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,74 mm TAA10.74mm | TAA10.74mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-33 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,75 mm TAA10.75mm | TAA10.75mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-34 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,76 mm TAA10.76mm | TAA10.76mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-35 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,77 mm TAA10.77mm | TAA10.77mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-36 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,78 mm TAA10.78mm | TAA10.78mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-37 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,79 mm TAA10.79mm | TAA10.79mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-38 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,80 mm TAA10.80mm | TAA10.80mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-39 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,81 mm TAA10.81mm | TAA10.81mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-40 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,82 mm TAA10.82mm | TAA10.82mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-41 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,83 mm TAA10.83mm | TAA10.83mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-42 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,84 mm TAA10.84mm | TAA10.84mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-43 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,85 mm TAA10.85mm | TAA10.85mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-44 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,86 mm TAA10.86mm | TAA10.86mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-45 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,87 mm TAA10.87mm | TAA10.87mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-46 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,88 mm TAA10.88mm | TAA10.88mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-47 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,89 mm TAA10.89mm | TAA10.89mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-48 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,90 mm TAA10.90mm | TAA10.90mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-49 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,91 mm TAA10.91mm | TAA10.91mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-50 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,92 mm TAA10.92mm | TAA10.92mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-51 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,93 mm TAA10.93mm | TAA10.93mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-52 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,94 mm TAA10.94mm | TAA10.94mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-53 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,95 mm TAA10.95mm | TAA10.95mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-54 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,96 mm TAA10.96mm | TAA10.96mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-55 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,97 mm TAA10.97mm | TAA10.97mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-56 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,98 mm TAA10.98mm | TAA10.98mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
|
![]() |
61-6388-57 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,99 mm TAA10.99mm | TAA10.99mm | 1piece | JPY: 17,600 | USD: 110.32 |
-
|
![[Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,63 mm TAA10.63mm](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/6388/21/61637797.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 10,63 mm TAA10.63mm](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/6388/21/61637797a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



































































































