61-6378-21 [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,73 mm TAA0.73mm
Đặc trưng
- There is no dimensional change even if it is broken. (Swell up of folded opening and bend)
- Easy gauge management. (It is economical because the interval between the periodic inspection of the gauge is longer.)
- Gauge Material: Cemented Carbide
- Delivered from 1 piece. Excellent durability! It is resistant to thermal expansion and has excellent economy. JCSS calibration is also possible (TAA series).
Thông số kỹ thuật
Kích thước gói:15×13×60 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-6378-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TAA0.73mm | |
| Mã JAN | 4975846535022 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,510
USD: 40.81
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-6377-97 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,50 mm TAA0.50mm | TAA0.50mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6377-98 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,51 mm TAA0.51mm | TAA0.51mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6377-99 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,52 mm TAA0.52mm | TAA0.52mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-01 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,53 mm TAA0.53mm | TAA0.53mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-02 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,54 mm TAA0.54mm | TAA0.54mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-03 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,55 mm TAA0.55mm | TAA0.55mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-04 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,56 mm TAA0.56mm | TAA0.56mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-05 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,57 mm TAA0.57mm | TAA0.57mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-06 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,58 mm TAA0.58mm | TAA0.58mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-07 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,59 mm TAA0.59mm | TAA0.59mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-08 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,60 mm TAA0.60mm | TAA0.60mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-09 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,61 mm TAA0.61mm | TAA0.61mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-10 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,62 mm TAA0.62mm | TAA0.62mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-11 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,63 mm TAA0.63mm | TAA0.63mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-12 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,64 mm TAA0.64mm | TAA0.64mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-13 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,65 mm TAA0.65mm | TAA0.65mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-14 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,66 mm TAA0.66mm | TAA0.66mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-15 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,67 mm TAA0.67mm | TAA0.67mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-16 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,68 mm TAA0.68mm | TAA0.68mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-17 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,69 mm TAA0.69mm | TAA0.69mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-18 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,70 mm TAA0.70mm | TAA0.70mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-19 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,71 mm TAA0.71mm | TAA0.71mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-20 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,72 mm TAA0.72mm | TAA0.72mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-21 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,73 mm TAA0.73mm | TAA0.73mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-22 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,74 mm TAA0.74mm | TAA0.74mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-23 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,75 mm TAA0.75mm | TAA0.75mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-24 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,76 mm TAA0.76mm | TAA0.76mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-25 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,77 mm TAA0.77mm | TAA0.77mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-26 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,78 mm TAA0.78mm | TAA0.78mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-27 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,79 mm TAA0.79mm | TAA0.79mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-28 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,80 mm TAA0.80mm | TAA0.80mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-29 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,81 mm TAA0.81mm | TAA0.81mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-30 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,82 mm TAA0.82mm | TAA0.82mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-31 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,83 mm TAA0.83mm | TAA0.83mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-32 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,84 mm TAA0.84mm | TAA0.84mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-33 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,85 mm TAA0.85mm | TAA0.85mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-34 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,86 mm TAA0.86mm | TAA0.86mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-35 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,87 mm TAA0.87mm | TAA0.87mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-36 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,88 mm TAA0.88mm | TAA0.88mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-37 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,89 mm TAA0.89mm | TAA0.89mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-38 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,90 mm TAA0.90mm | TAA0.90mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-39 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,91 mm TAA0.91mm | TAA0.91mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-40 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,92 mm TAA0.92mm | TAA0.92mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-41 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,93 mm TAA0.93mm | TAA0.93mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-42 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,94 mm TAA0.94mm | TAA0.94mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-43 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,95 mm TAA0.95mm | TAA0.95mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-44 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,96 mm TAA0.96mm | TAA0.96mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-45 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,97 mm TAA0.97mm | TAA0.97mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-46 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,98 mm TAA0.98mm | TAA0.98mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
|
![]() |
61-6378-47 | [Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,99 mm TAA0.99mm | TAA0.99mm | 1piece | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
-
|
![[Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,73 mm TAA0.73mm](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/6378/21/61637797.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Không còn giữ lại]Máy đo pin cacbua 0,73 mm TAA0.73mm](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/6378/21/61637797a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)

















































