61-5532-21 Tay đầu Tap 7/8 W9 ISSHT78W93
Đặc trưng
- It's a common tap and used in all directions.
- The base material is SKS2 steel, which is economical.
- Machining Screw: Wit Screw
- Work Material: General Steel/Light Alloy
Thông số kỹ thuật
- Đường kính chân (mm): 17,0
- Chiều dài vít (mm): 55
- Kích thước danh nghĩa: Với 7 phút
- Luồng trên một inch: 9
- đường kính lỗ dưới (mm): 19,5
- Tổng chiều dài (mm): 115
- Hình vuông Shank (mm): 13,0
- Với Mẹo Ăn: 1.5 Núi
- Khối lượng (g): 182
- Vít xử lý: Với ý đinh ốc
- Kuizuke chủ đề mỗi inch: 1,5 ngọn núi
- Cấp nhấn: Lớp JIS 3
- Công cụ hợp kim thép carbon (SKS2)
- Số lượng: 1 miếng
- Số mô hình nhà sản xuất: ISSHT 78 R93 C
- Mã chứng khoán: 752-4030
Kích thước gói:27×120×27 mm 190 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-5532-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ISSHT78W93 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 8,030
USD: 49.96
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-5532-11 | Đầu tay 7/8 NC 9 ISSHT78NC91 | ISSHT78NC91 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-12 | Tay giữa Tap 7/8 NC9 ISSHT78NC92 | ISSHT78NC92 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-13 | Tay đầu Tap 7/8 NC9 ISSHT78NC93 | ISSHT78NC93 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-14 | Vòi tay 7/8 NC9 ISSHT78NC9S | ISSHT78NC9S | 1set | JPY: 24,330 | USD: 151.38 |
|
|
![]() |
61-5532-15 | Đầu tay Tap 7/8 NF 14 ISSHT78NF141 | ISSHT78NF141 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-16 | Tay trung bình Tap 7/8 NF 14 ISSHT78NF142 | ISSHT78NF142 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-17 | Đầu vòi 7/8 NF 14 ISSHT78NF143 | ISSHT78NF143 | 1set | JPY: 8,110 | USD: 50.46 |
|
|
![]() |
61-5532-18 | Vòi tay 7/8 NF 14 ISSHT78NF14S | ISSHT78NF14S | 1set | JPY: 24,330 | USD: 151.38 |
|
|
![]() |
61-5532-19 | Đầu Tip Tap 7/8 W9 ISSHT78W91 | ISSHT78W91 | 1set | JPY: 8,030 | USD: 49.96 |
|
|
![]() |
61-5532-20 | Tay giữa Tap 7/8 W9 ISSHT78W92 | ISSHT78W92 | 1set | JPY: 8,030 | USD: 49.96 |
|
|
![]() |
61-5532-21 | Tay đầu Tap 7/8 W9 ISSHT78W93 | ISSHT78W93 | 1set | JPY: 8,030 | USD: 49.96 |
|
|
![]() |
61-5532-22 | Vòi tay 7/8 W9 ISSHT78W9S | ISSHT78W9S | 1set | JPY: 24,070 | USD: 149.76 |
|












