61-5526-21 Vòi Tip tay, SKH, M16 x 1.0 ISHHTM16X1.01
Đặc trưng
- It's a common tap and used in all directions.
- Machining Screw: Metric Fine Screw Work Material: Carbon Steel, Aluminum Alloy, Alloy Steel.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước danh nghĩa: Tổ hợp tên lửa M16
- Sân (mm): 1.0
- Chiều dài vít (mm): 30
- Tổng chiều dài (mm): 75
- Đường kính chân (mm): 12,5
- Hình vuông Shank (mm): 10,0
- đường kính lỗ dưới (mm): 15,0
- Với Mẹo Ăn: 9 Núi
- Khối lượng (g): 82
- Xử lý vít: metric fine pitch chủ đề
- Kuizuke chủ đề mỗi inch: 9 núi
- Cấp nhấn: Lớp JIS 2
- Vật liệu: HỌ TẮC
- Số lượng: 1 miếng
- Số mô hình của nhà sản xuất: ISHHTM 16 x 1,01
- Mã chứng khoán: 502 -9899
Kích thước gói:23×128×20 mm 90 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-5526-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ISHHTM16X1.01 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,320
USD: 39.62
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-5526-21 | Vòi Tip tay, SKH, M16 x 1.0 ISHHTM16X1.01 | ISHHTM16X1.01 | 1set | JPY: 6,320 | USD: 39.62 |
|
|
![]() |
61-5526-22 | Tay vừa Tap, SKH, M16 x 1.0 ISHHTM16X1.02 | ISHHTM16X1.02 | 1set | JPY: 6,320 | USD: 39.62 |
|
|
![]() |
61-5526-23 | Vòi tay, SKH, M16 x 1.0 ISHHTM16X1.03 | ISHHTM16X1.03 | 1set | JPY: 6,320 | USD: 39.62 |
|
|
![]() |
61-5526-24 | Vòi tay, SKH, M16 x 1.0 ISHHTM16X1.0S | ISHHTM16X1.0S | 1set | JPY: 18,950 | USD: 118.79 |
|
|
![]() |
61-5526-25 | Vòi Tip tay, SKH, M16 x 1,5 ISHHTM16X1.51 | ISHHTM16X1.51 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-26 | Tay cầm trung bình SKH M16 x 1.5 ISHHTM16X1.52 | ISHHTM16X1.52 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-27 | Đầu vòi SKH M16 x 1.5 ISHHTM16X1.53 | ISHHTM16X1.53 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-28 | Bàn Phím SKH M16 x 1.5 ISHHTM16X1.5S | ISHHTM16X1.5S | 1set | JPY: 14,490 | USD: 90.83 |
|
|
![]() |
61-5526-29 | Vòi Tip tay, SKH, M16 x 2.0 ISHHTM16X2.01 | ISHHTM16X2.01 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-30 | Tay cầm trung bình SKH M16 x 2.0 ISHHTM16X2.02 | ISHHTM16X2.02 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-31 | Đầu vòi SKH M16 x 2.0 ISHHTM16X2.03 | ISHHTM16X2.03 | 1set | JPY: 4,830 | USD: 30.28 |
|
|
![]() |
61-5526-32 | Vòi tay SKH M16 x 2.0 ISHHTM16X2.0S | ISHHTM16X2.0S | 1set | JPY: 14,490 | USD: 90.83 |
|












