61-5525-21 Vòi tay SKH 5/8 NF 18 ISHHT58NF81S
Đặc trưng
- It's a common tap and used in all directions.
- Machining Screw: UNF Fine Screw
- Work Material: Carbon Steel, Aluminum Alloy, Alloy Steel.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính chân (mm): 12,0
- Tổng chiều dài (mm): 95
- đường kính lỗ dưới (mm): 14,2
- Luồng trên một inch: 18
- Hình vuông Shank (mm): 9,0
- Chiều dài vít (mm): 45
- Chúng là nhóm 3 mảnh đầu tiên, giữa và trên.
- Khối lượng (g): 270
- Xử lý vít: Ốc vít nhập lại
- Cấp nhấn: Lớp JIS 2
- Mỗi 1 phần (phía trước) (giữa) (phía trên) là một tập hợp.
- Vật liệu: HỌ TẮC
- Số lượng: 1 đôi
- Số mô hình của nhà sản xuất: ISHT 58 MF 81 C
- Mã chứng khoán: 502 -8019
Kích thước gói:62×116×21 mm 270 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-5525-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ISHHT58NF81S | |
| Giá chuẩn |
JPY: 17,300
USD: 108.44
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-5524-97 | Đầu Tip SKH 5/16 NC 18 ISHHT516NC181 | ISHHT516NC181 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5524-98 | Tay trung bình Tap SKH 5/16 NC 18 ISHHT516NC182 | ISHHT516NC182 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5524-99 | Đầu vòi SKH 5/16 NC 18 ISHHT516NC183 | ISHHT516NC183 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5525-01 | Vòi tay SKH 5/16 NC 18 ISHHT516NC18S | ISHHT516NC18S | 1set | JPY: 5,600 | USD: 35.10 |
|
|
![]() |
61-5525-02 | Đầu Tip SKH 5/16 NF 24 ISHHT516NF241 | ISHHT516NF241 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5525-03 | Tay vừa Tap SKH 5/16 NF 24 ISHHT516NF242 | ISHHT516NF242 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5525-04 | Tay đầu Tap SKH 5/16 NF 24 ISHHT516NF243 | ISHHT516NF243 | 1set | JPY: 1,850 | USD: 11.60 |
|
|
![]() |
61-5525-05 | Vòi tay SKH 5/16 NF 24 ISHHT516NF24S | ISHHT516NF24S | 1set | JPY: 5,600 | USD: 35.10 |
|
|
![]() |
61-5525-06 | Vòi đầu tay, SKH 5/16 W 18 ISHHT516W181 | ISHHT516W181 | 1set | JPY: 1,890 | USD: 11.85 |
|
|
![]() |
61-5525-07 | Tay vừa Tap SKH 5/16 W 18 ISHHT516W182 | ISHHT516W182 | 1set | JPY: 1,890 | USD: 11.85 |
|
|
![]() |
61-5525-08 | Vòi đầu tay, SKH 5/16 W 18 ISHHT516W183 | ISHHT516W183 | 1set | JPY: 1,890 | USD: 11.85 |
|
|
![]() |
61-5525-09 | Vòi tay SKH 5/16 W 18 ISHHT516W18S | ISHHT516W18S | 1set | JPY: 5,700 | USD: 35.73 |
|
|
![]() |
61-5525-10 | Vòi Mẹo Tay, SKH 5/32 W 32 ISHHT532W321 | ISHHT532W321 | 1set | JPY: 1,280 | USD: 8.02 |
|
|
![]() |
61-5525-11 | Tay vừa Tap SKH 5/32 W 32 ISHHT532W322 | ISHHT532W322 | 1set | JPY: 1,280 | USD: 8.02 |
|
|
![]() |
61-5525-12 | Vòi đầu tay, SKH 5/32 W 32 ISHHT532W323 | ISHHT532W323 | 1set | JPY: 1,280 | USD: 8.02 |
|
|
![]() |
61-5525-13 | Vòi tay SKH 5/32 W 32 ISHHT532W32S | ISHHT532W32S | 1set | JPY: 3,860 | USD: 24.20 |
|
|
![]() |
61-5525-14 | Đầu Tip SKH 5/8 NC 11 ISHHT58NC111 | ISHHT58NC111 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-15 | Tay trung bình Tap SKH 5/8 NC 11 ISHHT58NC112 | ISHHT58NC112 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-16 | Đầu vòi SKH 5/8 NC 11 ISHHT58NC113 | ISHHT58NC113 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-17 | Vòi tay SKH 5/8 NC 11 ISHHT58NC11S | ISHHT58NC11S | 1set | JPY: 17,300 | USD: 108.44 |
|
|
![]() |
61-5525-18 | Đầu tay Tap SKH 5/8 NF 18 ISHHT58NF181 | ISHHT58NF181 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-19 | Tay trung bình Tap SKH 5/8 NF 18 ISHHT58NF182 | ISHHT58NF182 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-20 | Tay đầu Tap SKH 5/8 NF 18 ISHHT58NF183 | ISHHT58NF183 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-21 | Vòi tay SKH 5/8 NF 18 ISHHT58NF81S | ISHHT58NF81S | 1set | JPY: 17,300 | USD: 108.44 |
|
|
![]() |
61-5525-22 | Vòi Mẹo Tay, SKH 5/8 W 11 ISHHT58W111 | ISHHT58W111 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-23 | Bàn tay trung bình Tap SKH 5/8 W 11 ISHHT58W112 | ISHHT58W112 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-24 | Vòi đầu tay, SKH 5/8 W 11 ISHHT58W113 | ISHHT58W113 | 1set | JPY: 5,770 | USD: 36.17 |
|
|
![]() |
61-5525-25 | Vòi tay SKH 5/8 W 11 ISHHT58W11S | ISHHT58W11S | 1set | JPY: 17,300 | USD: 108.44 |
|
|
![]() |
61-5525-26 | [Đã ngừng]Vòi đầu tay, SKH5, M0.9 ISHHT5M0.91 | ISHHT5M0.91 | 1set | JPY: 721 | USD: 4.52 |
-
|
|
![]() |
61-5525-27 | [Đã ngừng]Bàn tay trung bình Tap SKH5 M0.9 ISHHT5M0.92 | ISHHT5M0.92 | 1set | JPY: 721 | USD: 4.52 |
-
|
|
![]() |
61-5525-28 | [Đã ngừng]Đầu vòi SKH5 M0.9 ISHHT5M0.93 | ISHHT5M0.93 | 1set | JPY: 721 | USD: 4.52 |
-
|
|
![]() |
61-5525-29 | [Đã ngừng]Vòi tay SKH5 M0.9 ISHHT5M0.9S | ISHHT5M0.9S | 1set | JPY: 2,379 | USD: 14.91 |
-
|
































