61-5524-21 Tay đầu Tap SKH 1/2 NF 20 ISHHT12NF203
Đặc trưng
- It's a common tap and used in all directions.
- Machining Screw: UNF Fine Screw
- Work Material: Carbon Steel, Aluminum Alloy, Alloy Steel.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước danh nghĩa: Thống nhất 4 phút
- Chiều dài vít (mm): 42
- Tổng chiều dài (mm): 85
- Đường kính chân (mm): 9,0
- Hình vuông Shank (mm): 7.0
- đường kính lỗ dưới (mm): 11,4
- Luồng trên một inch: 20
- Với Mẹo Ăn: 1.5 Núi
- Khối lượng (g): 48
- Xử lý vít: Ốc vít nhập lại
- Kuizuke chủ đề mỗi inch: 1,5 ngọn núi
- Cấp nhấn: Lớp JIS 2
- Vật liệu: HỌ TẮC
- Số lượng: 1 miếng
- Số mô hình của nhà sản xuất: ISHT 12 MF 203 (BẰNG TIẾNG ANH)
- Mã chứng khoán: 502-6971
Kích thước gói:17×101×16 mm 50 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-5524-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ISHHT12NF203 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,700
USD: 23.19
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-5524-15 | Đầu tay Tap SKH 1/2 NC 13 ISHHT12NC131 | ISHHT12NC131 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-16 | Tay trung bình Tap SKH 1/2 NC 13 ISHHT12NC132 | ISHHT12NC132 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-17 | Tay đầu Tap SKH 1/2 NC 13 ISHHT12NC133 | ISHHT12NC133 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-18 | Vòi tay SKH 1/2 NC 13 ISHHT12NC13S | ISHHT12NC13S | 1set | JPY: 11,080 | USD: 69.45 |
|
|
![]() |
61-5524-19 | Đầu tay Tap SKH 1/2 NF 20 ISHHT12NF201 | ISHHT12NF201 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-20 | Tay vừa Tap SKH 1/2 NF 20 ISHHT12NF202 | ISHHT12NF202 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-21 | Tay đầu Tap SKH 1/2 NF 20 ISHHT12NF203 | ISHHT12NF203 | 1set | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
61-5524-22 | Vòi tay SKH 1/2 NF 20 ISHHT12NF20S | ISHHT12NF20S | 1set | JPY: 11,080 | USD: 69.45 |
|
|
![]() |
61-5524-23 | Vòi Mẹo Tay, SKH 1/2 W 12 ISHHT12W121 | ISHHT12W121 | 1set | JPY: 3,750 | USD: 23.51 |
|
|
![]() |
61-5524-24 | Tay vừa Tap SKH 1/2 W 12 ISHHT12W122 | ISHHT12W122 | 1set | JPY: 3,750 | USD: 23.51 |
|
|
![]() |
61-5524-25 | Vòi đầu tay, SKH 1/2 W 12 ISHHT12W123 | ISHHT12W123 | 1set | JPY: 3,750 | USD: 23.51 |
|
|
![]() |
61-5524-26 | Vòi tay SKH 1/2 W 12 ISHHT12W12S | ISHHT12W12S | 1set | JPY: 11,230 | USD: 70.39 |
|












