61-5506-13 [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387016UNF14 H5387016UNF14
Đặc trưng
- Carbide thread cutter.
- Creates a thread in a milling operation.
- Work Material: Steel, Stainless Steel, Cast Iron, Non-Ferrous Metals, Hard-to-Cut Materials, Others.
- Thread cutting.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính sáo (mm): 5,25
- chiều dài lưỡi (mm): 3,81
- Tổng chiều dài (mm): 57
- Đường kính chân (mm): 4
- kích thước danh nghĩa: UNF 1/4
- số càng (tờ): 3
- chủ đề mỗi inch: 28
- Chiều dài dưới cổ (mm): 14,1
- TICN
- cacbua
- Số lượng : 1 miếng
- Số mô hình của nhà sản xuất: H 5387016 UNF 14
- Mã số: 803 -1388
| Mã đặt hàng | 61-5506-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | H5387016UNF14 | |
| Mã JAN | 4042446251123 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 26,700
USD: 167.48
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-5506-12 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387006UNF10 H5387006UNF10 | H5387006UNF10 | 1set | JPY: 20,500 | USD: 128.59 |
-
|
|
![]() |
61-5506-13 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387016UNF14 H5387016UNF14 | H5387016UNF14 | 1set | JPY: 26,700 | USD: 167.48 |
-
|
|
![]() |
61-5506-14 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387016UNF38 H5387016UNF38 | H5387016UNF38 | 1set | JPY: 38,200 | USD: 239.62 |
-
|
|
![]() |
61-5506-15 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387016UNF516 H5387016UNF516 | H5387016UNF516 | 1set | JPY: 30,600 | USD: 191.95 |
-
|
|
![]() |
61-5506-16 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5388006UNF10 H5388006UNF10 | H5388006UNF10 | 1set | JPY: 19,600 | USD: 122.95 |
-
|
|
![]() |
61-5506-17 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5388006UNF14 H5388006UNF14 | H5388006UNF14 | 1set | JPY: 22,400 | USD: 140.51 |
-
|
|
![]() |
61-5506-18 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5388006UNF516 H5388006UNF516 | H5388006UNF516 | 1set | JPY: 27,800 | USD: 174.38 |
-
|
|
![]() |
61-5506-19 | [Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5388006UNF6 H5388006UNF6 | H5388006UNF6 | 1set | JPY: 18,500 | USD: 116.05 |
-
|
![[Đã ngừng]Dao phay ren cacbua rắn H5387016UNF14 H5387016UNF14](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/5506/13/61550586.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)







