61-4876-21 Vòi tay, SKH, M3,5 x 0,35, HT-SKHM3.5X0.351
Đặc trưng
- Metric screws.
- Tap ahead.
- fine screws.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: HỌ TẮC
- Chiều dài vuông (mm): 6
- Đường kính khoan (mm): 3.2
- Ứng dụng: cầm tay và cơ hội
- Sân (mm): 0,35
- Tổng chiều dài (mm): 48
- Đường kính chân (mm): 4
- Luồng trên một inch: 9
- Kích thước danh nghĩa: M3,5
- Chiều dài vít (mm): 13
- Hình vuông Shank (mm): 3.2
| Mã đặt hàng | 61-4876-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HT-SKHM3.5X0.351 | |
| Mã JAN | 2002032120259 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,590
USD: 16.24
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4876-15 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.5, HT-SKHM3.0X0.51 | HT-SKHM3.0X0.51 | 1piece | JPY: 1,340 | USD: 8.40 |
|
|
![]() |
61-4876-16 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.5 Trung bình HT-SKHM3.0X0.52 | HT-SKHM3.0X0.52 | 1piece | JPY: 1,340 | USD: 8.40 |
|
|
![]() |
61-4876-17 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.5 Top HT-SKHM3.0X0.53 | HT-SKHM3.0X0.53 | 1piece | JPY: 1,340 | USD: 8.40 |
|
|
![]() |
61-4876-18 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.6, HT-SKHM3.0X0.61 | HT-SKHM3.0X0.61 | 1piece | JPY: 1,200 | USD: 7.52 |
|
|
![]() |
61-4876-19 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.6 Trung bình HT-SKHM3.0X0.62 | HT-SKHM3.0X0.62 | 1piece | JPY: 1,200 | USD: 7.52 |
|
|
![]() |
61-4876-20 | Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.6 Top HT-SKHM3.0X0.63 | HT-SKHM3.0X0.63 | 1piece | JPY: 1,200 | USD: 7.52 |
|
|
![]() |
61-4876-21 | Vòi tay, SKH, M3,5 x 0,35, HT-SKHM3.5X0.351 | HT-SKHM3.5X0.351 | 1piece | JPY: 2,590 | USD: 16.24 |
|
|
![]() |
61-4876-22 | Vòi tay, SKH, M3.5 x 0.35 Trung bình HT-SKHM3.5X0.352 | HT-SKHM3.5X0.352 | 1piece | JPY: 2,590 | USD: 16.24 |
|
|
![]() |
61-4876-23 | Vòi tay, SKH, M3.5 x 0.35 Top HT-SKHM3.5X0.353 | HT-SKHM3.5X0.353 | 1piece | JPY: 2,590 | USD: 16.24 |
|
|
![]() |
61-4876-24 | Vòi tay, SKH, M3.5 x 0.6, HT-SKHM3.5X0.61 | HT-SKHM3.5X0.61 | 1piece | JPY: 1,480 | USD: 9.28 |
|
|
![]() |
61-4876-25 | Vòi tay, SKH, M3.5 x 0.6 Trung bình HT-SKHM3.5X0.62 | HT-SKHM3.5X0.62 | 1piece | JPY: 1,480 | USD: 9.28 |
|
|
![]() |
61-4876-26 | Vòi tay, SKH, M3.5 x 0.6 Top HT-SKHM3.5X0.63 | HT-SKHM3.5X0.63 | 1piece | JPY: 1,480 | USD: 9.28 |
|
|
![]() |
61-4877-90 | Vòi tay, SKH, M30 x 3,5, HT-SKHM30X3.51 | HT-SKHM30X3.51 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4877-91 | Vòi tay, SKH, M30 x 3,5 Trung bình HT-SKHM30X3.52 | HT-SKHM30X3.52 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4877-92 | Vòi tay, SKH, M30 x 3,5 Top HT-SKHM30X3.53 | HT-SKHM30X3.53 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4877-93 | Vòi tay, SKH, M30 x 3.0, HT-SKHM30X3.01 | HT-SKHM30X3.01 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-94 | Vòi tay, SKH, M30 x 3.0 Trung bình HT-SKHM30X3.02 | HT-SKHM30X3.02 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-95 | Vòi tay, SKH, M30 x 3.0 Top HT-SKHM30X3.03 | HT-SKHM30X3.03 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-96 | Vòi tay, SKH, M30 x 2.0, HT-SKHM30X2.01 | HT-SKHM30X2.01 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-97 | Vòi tay, SKH, M30 x 2.0 Trung bình HT-SKHM30X2.02 | HT-SKHM30X2.02 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-98 | Vòi tay, SKH, M30 x 2.0 Top HT-SKHM30X2.03 | HT-SKHM30X2.03 | 1piece | JPY: 37,890 | USD: 237.51 |
|
|
![]() |
61-4877-99 | Vòi tay, SKH, M30 x 1,5, HT-SKHM30X1.51 | HT-SKHM30X1.51 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4878-01 | Vòi tay, SKH, M30 x 1,5 Trung bình HT-SKHM30X1.52 | HT-SKHM30X1.52 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4878-02 | Vòi tay, SKH, M30 x 1,5 Top HT-SKHM30X1.53 | HT-SKHM30X1.53 | 1piece | JPY: 35,620 | USD: 223.28 |
|
|
![]() |
61-4876-12 | [Đã ngừng]Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.35, HT-SKHM3.0X0.351 | HT-SKHM3.0X0.351 | 1piece | JPY: 2,070 | USD: 12.98 |
-
|
|
![]() |
61-4876-13 | [Đã ngừng]Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.35 Trung bình HT-SKHM3.0X0.352 | HT-SKHM3.0X0.352 | 1piece | JPY: 2,070 | USD: 12.98 |
-
|
|
![]() |
61-4876-14 | [Đã ngừng]Vòi tay, SKH, M3.0 x 0.35 Top HT-SKHM3.0X0.353 | HT-SKHM3.0X0.353 | 1piece | JPY: 2,070 | USD: 12.98 |
-
|




























