61-4728-21 [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 8T (16 M) BM108
Đặc trưng
- High-speed, high-efficiency cutting of difficult-to-cut materials such as general steel, SUS and SKD, this band saw is extremely versatile.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu dụng cụ: HSSCo
- Tổng chiều dài (mm): 16000
- luồng trên một inch: 8
- chiều rộng (mm): 10
- độ dày (mm): 0,65
| Mã đặt hàng | 61-4728-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BM108 | |
| Mã JAN | 2002000420312 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 37,300
USD: 233.81
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1roll | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4728-09 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 5 x 10 T (16 M) BM510 | BM510 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-10 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 5 x 12 T (16 M) BM512 | BM512 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-11 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 5 x 14 T (16 M) BM514 | BM514 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-12 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 5 x 18 T (16 M) BM518 | BM518 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-13 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 6 x 10 T (16 M) BM610 | BM610 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-14 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 6 x 12 T (16 M) BM612 | BM612 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-15 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 6 x 14 T (16 M) BM614 | BM614 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-16 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 x 6 x 18 T (16 M) BM618 | BM618 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-17 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 8 × 10 T (16 M) BM810 | BM810 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-18 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 8 × 12 T (16 M) BM812 | BM812 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-19 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 8 × 14 T (16 M) BM814 | BM814 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-20 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 8 × 18 T (16 M) BM818 | BM818 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-21 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 8T (16 M) BM108 | BM108 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-22 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 10 T (16 M) BM1010 | BM1010 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-23 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 12 T (16 M) BM1012 | BM1012 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-24 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 14 T (16 M) BM1014 | BM1014 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-25 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 18 T (16 M) BM1018 | BM1018 | 1roll | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
-
|
|
![]() |
61-4728-26 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 13 × 8T (16 M) BM138 | BM138 | 1roll | JPY: 39,300 | USD: 246.35 |
-
|
|
![]() |
61-4728-27 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 13 × 10 T (16 M) BM1310 | BM1310 | 1roll | JPY: 39,300 | USD: 246.35 |
-
|
|
![]() |
61-4728-28 | [Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 13 × 14 T (16 M) BM1314 | BM1314 | 1roll | JPY: 39,300 | USD: 246.35 |
-
|
![[Đã ngừng]Băng tần lưỡng kim MV 0,65 × 10 × 8T (16 M) BM108](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/4728/21/61472810.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



















