61-4616-21 Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu nâu nhạt TB-1039
Đặc trưng
- A spring-up type that can efficiently utilize space and is effective for wheelchair patients.
- Structure with safety stopper function that can be easily jumped up by women.
- Comes with a convenient 3.8 cm diameter adjuster that allows you to fine-tune the clearance between the floor and the floor.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 60 x Chiều dài 180 x Chiều cao 60 cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: Axit Hypoclorơ Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Chống Gỉ/Chống Cháy Vinyl Da
- Cân nặng: khoảng. 35 kg
- Dung tải: Khoảng 300 kg
- màu: nâu nhạt
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-4616-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-1039 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 132,000
USD: 827.43
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4616-05 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Trắng TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-06 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Ngà TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-07 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Đen TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-08 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu nâu TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-09 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu xanh nhạt TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-10 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu xanh nhạt TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-11 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Hồng TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-12 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu vàng TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-13 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu xám TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-14 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu cam TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-15 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Matcha TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-16 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Skyblue TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-17 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Kem TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-18 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Mediblue TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-19 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Medigreen TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-20 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Vôi-xanh TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-21 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu nâu nhạt TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
![]() |
61-4616-22 | Giường gấp W60 x L180 x H60cm Màu đỏ TB-1039 | TB-1039 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|



















