61-4558-13 Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Xám TB-936
Đặc trưng
- It has 6 legs that realize the strongest level of strength. Upper H-shaped leg for convenient cleaning.
- The bed legs are attached to the outside to provide peace of mind and stability.
- Comes with an original adjuster with a diameter of 6 cm that allows fine adjustment of the clearance with the floor.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 65 x Chiều dài 180 x Chiều cao 55 cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: Axit Hypoclorơ Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Chống Gỉ/Chống Cháy Vinyl Da
- Cân nặng: khoảng. 28 kg
- Dung tải: Khoảng 500 kg
- Loại lắp ráp chân (Với Adjuster)
- Màu: Xám
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-4558-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-936 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 93,500
USD: 586.10
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4558-05 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Trắng TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-06 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Ngà TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-07 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Đen TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-08 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Màu nâu TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-09 | Giường Tough W65 x L180 x H55cm Màu xanh nhạt TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-10 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Màu xanh nhạt TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-11 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Hồng TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-12 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Màu vàng TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-13 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Xám TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-14 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Màu cam TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-15 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Matcha TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-16 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Skyblue TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-17 | Khăn trải giường W65 x L180 x H55cm TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-18 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-19 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-20 | Giường Tough W65 x L180 x H55cm TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-21 | Giường Tough W65 x L180 x H55cm Màu nâu nhạt TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|
![]() |
61-4558-22 | Giường ngủ W65 x L180 x H55cm Màu đỏ TB-936 | TB-936 |
|
1piece | JPY: 93,500 | USD: 586.10 |
|



















