61-4519-21 Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Màu vàng TB-911
特徴
- Developed as a general medical examination table, a treatment table for acupuncture, moxibustion and electrotherapy.
- With 2 pipe shelves equipped with 1 dressing basket (TB-73-01/blue) as standard.
- Comes with a convenient 3.8 cm diameter adjuster that allows you to fine-tune the clearance between the floor and the floor.
仕様
- Kích thước: Chiều rộng 65 x Chiều dài 180 x Chiều cao 50 cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: kháng axit hypoclorơ, kháng hóa chất, kháng khuẩn, chống gỉ, chống cháy da vinyl bọc
- Cân nặng: khoảng. 26 kg
- Dung tải: khoảng 200 kg
- Loại lắp ráp chân (Với Adjuster)
- Màu: Vàng
※この商品は別途費用が発生する場合があります。
| アズワン品番 | 61-4519-21 | |
|---|---|---|
| 型番 | TB-911 | |
| 標準価格 |
JPY: 71,500
USD: 448.19
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| 入り数 | 1piece | |
| 在庫数 |
|
|
| サプライヤ在庫 |
|
|
商品のバリエーション (サイズ違い・スペック違い・オプション品など)
| 商品イメージ | アズワン品番 | 商品名 | 型番 | 入り数 | 標準価格 | 標準価格(ドル) | アズワン在庫 [サプライヤ在庫] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4519-14 | Giường ngủ có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Trắng TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-15 | Giường có giỏ đựng quần áo W65 x L180 x H50cm Ngà TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-16 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Đen TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-17 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Màu nâu TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-18 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Xanh nhạt TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-19 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Xanh nhạt TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-20 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Hồng TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-21 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Màu vàng TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-22 | Giường ngủ có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Xám TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-23 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Màu cam TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-24 | Giường ngủ có giỏ đựng quần áo W65 x L180 x H50cm Matcha TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-25 | Giường ngủ có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Skyblue TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-26 | Giường có giỏ đựng quần áo W65 x L180 x H50cm Kem TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-27 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Mediblue TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-28 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Medigreen TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-29 | Giường có giỏ đựng quần áo W65 x L180 x H50cm Vôi-xanh TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-30 | Giường có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Màu nâu nhạt TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|
![]() |
61-4519-31 | Giường ngủ có giỏ quần áo W65 x L180 x H50cm Đỏ TB-911 | TB-911 |
|
1piece | JPY: 71,500 | USD: 448.19 |
|



















