61-4289-21 Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu đỏ TB-928U
Đặc trưng
- DX bed with H-shaped leg recommended for treatments requiring strength.
- Smooth treatment of the head and foot side is realized by attaching the bed leg inside.
- Comes with an original adjuster with a diameter of 6 cm that allows fine adjustment of the clearance with the floor.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 65 x Chiều dài 190 x Chiều cao 50 cm
- Vật liệu: Khung/Thép Sơn Tĩnh Điện, Mat/Hypoclorơ Acid Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Antifouling/Flame-Retardant Vinyl Da Lót
- Cân nặng: khoảng. 26 kg
- Dung tải: khoảng 400 kg
- Loại lắp ráp chân (Với Adjuster)
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-4289-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-928U | |
| Giá chuẩn |
JPY: -
USD: 0.00
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-4289-04 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Trắng TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-05 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Ngà TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-06 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Đen TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-07 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu nâu TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-08 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu xanh nhạt TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-09 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu xanh nhạt TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-10 | Đục lỗ H loại DX giường W65 x L190 x H50cm màu hồng TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-11 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu vàng TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-12 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu xám TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-13 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu cam TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-14 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Matcha TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-15 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Skyblue TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-16 | Đục lỗ H loại DX giường W65 x L190 x H50cm kem TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-17 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Mediblue TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-18 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Medigreen TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-19 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Vôi-xanh TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-20 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu nâu nhạt TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-4289-21 | Giường H loại DX đục lỗ W65 x L190 x H50cm Màu đỏ TB-928U | TB-928U |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|



















