61-3729-13 Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Hồng TB-90
Đặc trưng
- You can choose from 18 colors of original leather.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 60 x Chiều dài 180 cm
- kháng axit hypoclorơ
- chống lại hóa chất
- Kháng khuẩn/Antifouling
- bọc da vinyl chống cháy
- Màu: Hồng
| Mã đặt hàng | 61-3729-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-90 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,500
USD: 59.55
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3729-07 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Trắng TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-08 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Trắng ngà TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-09 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Đen TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-10 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Nâu TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-11 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Xanh nhạt TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-12 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Lam nhạt TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-13 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Hồng TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-14 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Vàng TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-15 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Xám TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-16 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Màu cam TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-17 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Mạt trà TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-18 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Xanh da trời TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-19 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Kem TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-20 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Xanh lam vừa phải TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-21 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Lục Trung bình TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-22 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Lục vỏ chanh TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-23 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Màu nâu nhạt TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|
|
![]() |
61-3729-24 | Bảng kiểm tra da Bìa W60 x L180cm Đỏ TB-90 | TB-90 | 1sheet | JPY: 9,500 | USD: 59.55 |
|



















