61-3714-21 Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu vàng TB-906S-03
Đặc trưng
- Steel frame type reinforced type proven as a couch for waiting room.
- Uses seam line sewing which is useful as a guide when multiple people sit down.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 45 (Chiều rộng tổng thể 63) x Chiều dài 180 x Chiều cao 39 (Chiều cao tổng thể 73) cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: Axit Hypoclorơ Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Chống Gỉ/Chống Cháy Vinyl Da
- Cân nặng: khoảng. 36 kg
- Dung tải: Khoảng 300 kg
- Màu: Vàng
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-3714-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-906S-03 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 132,000
USD: 821.30
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3714-14 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Trắng TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-15 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Ngà TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-16 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Đen TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-17 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu nâu TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-18 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu xanh nhạt TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-19 | Sofa w/Trở lại (02) W45 (đầy đủ W63) x L180 x H39 (tổng thể H73) cm Màu xanh nhạt TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-20 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Hồng TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-21 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu vàng TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-22 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Xám TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-23 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu cam TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-24 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Matcha TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-25 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu xanh da trời TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-26 | Sofa w/Trở lại (02) W45 (đầy đủ W63) x L180 x H39 (tổng thể H73) cm Kem TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-27 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu xanh trung bình TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-28 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Medigreen TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-29 | Sofa w/Trở lại (02) W45 (đầy đủ W63) x L180 x H39 (tổng thể H73) cm Vôi-xanh TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-30 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu nâu nhạt TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
![]() |
61-3714-31 | Sofa w/Lưng (02) W45 (full W63) x L180 x H39 (H73) cm Màu đỏ TB-906S-03 | TB-906S-03 |
|
1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|



















