61-3563-13 Máy đo nhiệt độ di động (Loại tích hợp cơ bản) HN-EHBN
Đặc trưng
- A compact and lightweight handy temperature and hygrometer that can measure properly
- Significantly reduces the time to reach an accurate measurement value
- Uses high-precision elements.
- Traceability certificates can also be issued. (Additional charge)
- Can be measured by using one button. Response speed was 1/4 compared to other companies.
- In addition to the handy type, there is also a type that can be used to measure distant places such as heights.
- The integrated type can be replaced by the customer.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: HN-EHBN
- Số lượng: 1
- Kích thước (mm): 43 x 22 x 205
- Cân nặng: Khoảng 92g (không bao gồm ô)
- Phạm vi đo: Nhiệt độ/-10 - 45 °C, Độ ẩm tương đối 5 - 95% RH (không ngưng tụ)
- Độ phân giải đo: Nhiệt độ/0,1 °C, Độ ẩm tương đối/0,1% RH
- Xếp hạng chính xác: Nhiệt độ/± 0,5 °C ± 1 chữ số (ở 5 - 45 °C) ± 1,0 °C ± 1 chữ số (ở -10 - 5 °C), Độ ẩm/± 2,5% RH ± 1 chữ số (ở 5 - 90% RH) ± 3,5% RH ± 1 chữ số (ở 90 - 95% RH)
- Phản hồi: Nhiệt độ phản ứng: 60 giây/độ ẩm: 30 giây (dưới 0,1m/s thông gió)
- Hiển thị: Với chức năng HOLD, chức năng tự động hiển thị tắt
Kích thước gói:170×260×85 mm 350 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3563-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HN-EHBN | |
| Mã JAN | 4562208234527 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 18,000
USD: 112.83
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product type |
Measurement temperature range |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3563-13 | Máy đo nhiệt độ di động (Loại tích hợp cơ bản) HN-EHBN | HN-EHBN | Body (digital) | 10℃ - 45℃ | 1piece | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
|
|
![]() |
61-3563-14 | Máy đo nhiệt độ di động (Loại tích hợp tiêu chuẩn) HN-EHSN | HN-EHSN | Body (digital) | 10℃ - 45℃ | 1piece | JPY: 23,000 | USD: 144.17 |
|
|
![]() |
61-3563-15 | Máy đo nhiệt độ di động (Loại đầu dò tiêu chuẩn) HN-EHSP | HN-EHSP | Body (digital) | 20℃ - 70℃ | 1piece | JPY: 28,000 | USD: 175.52 |
|
|
![]() |
61-3563-16 | Máy đo nhiệt độ cầm tay (Loại đầu dò tiêu chuẩn với trục đo trên không) HN-EHSP-B | HN-EHSP-B | Body (digital) | 20℃ - 70℃ | 1piece | JPY: 40,000 | USD: 250.74 |
|
|
![]() |
61-3563-17 | Máy Đo Nhiệt Độ Cầm Tay (Để Thay Thế, Bộ Cảm Biến) HN-EH9N | HN-EH9N | For replacement | 1piece | JPY: 10,000 | USD: 62.68 |
|
||
![]() |
61-3563-18 | Máy đo nhiệt độ di động (Trục để đo chiều cao) HN-EHX1 | HN-EHX1 | Option | 1piece | JPY: 13,000 | USD: 81.49 |
|







