61-3480-13 Giường ngủ W90 x L190 x H45 Xanh da trời TB-249
Đặc trưng
- Upper H-shaped leg with increased strength level. Secured the space under the bed.
- A treatment table with a wide size as the standard setting for a stable, reinforced leg.
- Comes with an original adjuster with a diameter of 6 cm that allows fine adjustment of the clearance with the floor.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 90 x Chiều dài 190 x Chiều cao 45 cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: Axit Hypoclorơ Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Chống Gỉ/Chống Cháy Vinyl Da
- Cân nặng: khoảng. 38 kg
- Dung tải: Khoảng 400 kg
- Loại lắp ráp chân (Với Adjuster)
- Màu: Xanh Da trời
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-3480-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-249 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 121,000
USD: 758.48
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3480-02 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Trắng TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-03 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Trắng ngà TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-04 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Đen TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-05 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Nâu TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-06 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Xanh nhạt TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-07 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Lam nhạt TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-08 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Hồng TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-09 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Vàng TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-10 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Xám TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-11 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Màu cam TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-12 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Mạt trà TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-13 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Xanh da trời TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-14 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Kem TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-15 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Xanh lam vừa phải TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-16 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Lục Trung bình TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-17 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Lục vỏ chanh TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-18 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Màu nâu nhạt TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
![]() |
61-3480-19 | Giường ngủ W90 x L190 x H45 Đỏ TB-249 | TB-249 |
|
1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|



















