61-3462-21 DX Nâu W65 x L190 x H55cm Trắng TB-993
Đặc trưng
- Asian finish with deep retro chocolate coating.
- Smooth work on the head and foot side is realized by attaching the bed leg inside.
- Comes with an original adjuster with a diameter of 6 cm that allows fine adjustment of the clearance with the floor.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: Chiều rộng 65 x Chiều dài 190 x Chiều cao 55 cm
- Khung hình: Thép bột tráng Finish
- Thảm: Axit Hypoclorơ Kháng, Kháng Hóa Chất, Kháng Khuẩn/Chống Gỉ/Chống Cháy Vinyl Da
- Cân nặng: khoảng. 25 kg
- Dung tải: Khoảng 300 kg
- Loại lắp ráp chân (Với Adjuster)
- Màu: Trắng
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 61-3462-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TB-993 | |
| Giá chuẩn |
JPY: -
USD: 0.00
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3462-21 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Trắng TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-22 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Trắng ngà TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-23 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Đen TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-24 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Màu nâu TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-25 | DX Brown W65 x L190 x H55cm Màu xanh nhạt TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-26 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Màu xanh nhạt TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-27 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Hồng TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-28 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Vàng TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-29 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Xám TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-30 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Màu cam TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-31 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Matcha TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-32 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Màu xanh da trời TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-33 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Kem TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-34 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Màu xanh trung bình TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-35 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Medigreen TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-36 | DX Brown W65 x L190 x H55cm Màu xanh lá cây chanh TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-37 | DX Brown W65 x L190 x H55cm Màu nâu nhạt TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|
![]() |
61-3462-38 | DX Nâu W65 x L190 x H55cm Đỏ TB-993 | TB-993 |
|
1piece | JPY: - | USD: 0.00 |
|



















