61-3261-21 Bên trong toa xe 500X360XH615 TNKK5036W
Đặc trưng
- Can be stored under the desk and easy to take out.
- It can be used from both sides for ease of use.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 500
- Độ sâu (mm): 360
- Chiều cao (mm): 615
- tải trọng tối đa (kg/): 40
- Đường kính bánh xe (mm): 20
- Khối lượng (kg): 10,3
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 10,3kg
- Số mô hình của nhà sản xuất: TNKK5036W
- MÃ SỐ: 384/1596
Kích thước gói:375×520×605 mm 9.75 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3261-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TNKK5036W | |
| Mã JAN | 4989999039702 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 31,371
USD: 196.65
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Height (mm) |
Frontage (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3261-23 | [Đã ngừng]Bên trong cửa Wagon với 500X360XH600 TNKS5036W | TNKS5036W | 600 | 500 | 1unit | JPY: 37,971 | USD: 238.02 |
-
|
|
![]() |
61-3261-21 | Bên trong toa xe 500X360XH615 TNKK5036W | TNKK5036W | 615 | 500 | 1unit | JPY: 31,371 | USD: 196.65 |
|
|
![]() |
61-3261-22 | Bên trong toa xe 900X360XH615 TNKK9036W | TNKK9036W | 615 | 900 | 1unit | JPY: 40,543 | USD: 254.14 |
|




