61-3255-39 [Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR
Đặc trưng
- A magnet built into the side of the panel allows easy connection without tools.
- Magnetization is also possible for steel archives and lockers.
- This item has a calm color scheme and does not give an oppressive look.
- It has 1 stability leg with adjuster.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Đồng
- mặt tiền (mm): 600
- Độ sâu (mm): 20
- Chiều cao (mm): 1500
- Loại: Loại kết nối
- Tiêu chuẩn lắp ráp: 2 20 phút
- Khối lượng (kg): 5,4
- Tổ hợp
- Bảng điều khiển độ dày: 4mm (độ dày khung 20mm)
- Khung hình: Thép
- Bảng điều khiển: Polycarbonate (PC)
- Nước sản xuất: Đài Loan
- Cân nặng: 5,4kg
- Số mô hình của nhà sản xuất: TMPGP1506BR
- MÃ SỐ: 366-4813
Kích thước gói:617×1678×53 mm 7.7 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3255-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TMGP-1506BR | |
| Mã JAN | 4989999115758 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 20,980
USD: 131.51
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Height (mm) |
Frontage (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3255-39 | [Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR | TMGP-1506BR | 1500 | 600 | 1unit | JPY: 20,980 | USD: 131.51 |
-
|
|
![]() |
61-3255-40 | [Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Xóa TMGP-1506CL | TMGP-1506CL | 1500 | 600 | 1unit | JPY: 20,980 | USD: 131.51 |
-
|
|
![]() |
61-3255-41 | Phân vùng nam châm 900XH1500 Đồng TMGP-1509BR | TMGP-1509BR | 1500 | 900 | 1unit | JPY: 26,350 | USD: 165.17 |
|
|
![]() |
61-3255-42 | Phân vùng nam châm 900XH1500 Xóa TMGP-1509CL | TMGP-1509CL | 1500 | 900 | 1unit | JPY: 26,350 | USD: 165.17 |
|
|
![]() |
61-3255-43 | [Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1800 Đồng TMGP-1806BR | TMGP-1806BR | 1800 | 600 | 1unit | JPY: 23,650 | USD: 148.25 |
-
|
|
![]() |
61-3255-44 | [Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1800 Xóa TMGP-1806CL | TMGP-1806CL | 1800 | 600 | 1unit | JPY: 23,650 | USD: 148.25 |
-
|
|
![]() |
61-3255-45 | Phân vùng nam châm 900XH1800 Đồng TMGP-1809BR | TMGP-1809BR | 1800 | 900 | 1unit | JPY: 30,270 | USD: 189.75 |
|
|
![]() |
61-3255-46 | Phân vùng nam châm 900XH1800 Xóa TMGP-1809CL | TMGP-1809CL | 1800 | 900 | 1unit | JPY: 30,270 | USD: 189.75 |
|
![[Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/3255/39/61325539s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/3255/39/61325539cs.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/3255/39/61325539bs.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/3255/39/61325539ds.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Phân vùng nam châm 600XH1500 Đồng TMGP-1506BR](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/3255/39/61325539as.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)







