61-3246-21 Bàn gấp cho cuộc họp 1800X600XH700 Ngà TS-1860
Đặc trưng
- Soft edge wrapping makes the corners of the top plate smooth.
- The height is 90 mm when folded, saving space when stored.
Thông số kỹ thuật
- Màu khay nướng: Trắng ngà
- mặt tiền (mm): 1800
- Độ sâu (mm): 600
- Chiều cao (mm): 700
- Khối lượng (kg): 17,5
- Thành phẩm
- kệ thấp hơn với
- Khay nướng: Độ dày 28 mm Cấu trúc đèn flash bảng trang trí Melamine, cạnh mềm
- Chân: 26 mm mét vuông. Ống thép (sơn nướng), Adjuster với
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 17,5kg
- Số mô hình của nhà sản xuất: TS1860 IV
- MÃ SỐ: 464/6606
Kích thước gói:1820×610×95 mm 18.8 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3246-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TS-1860 | |
| Mã JAN | 4989999689303 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 32,840
USD: 205.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Frontage (mm) |
Depth (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3245-93 | Bàn họp gấp 900X450XH700 Tectona grandis 945 | 945 | 900 | 450 |
|
1unit | JPY: 21,590 | USD: 135.34 |
|
![]() |
61-3245-94 | Bàn họp gấp 900X600XH700 Tectona grandis 960 | 960 | 900 | 600 |
|
1unit | JPY: 28,280 | USD: 177.27 |
|
![]() |
61-3245-95 | Bàn họp gấp 1200X450XH700 Tectona grandis 1245 | 1245 | 1200 | 450 |
|
1unit | JPY: 22,360 | USD: 140.16 |
|
![]() |
61-3245-96 | Bàn họp gấp 1200X600XH700 Tectona grandis 1260 | 1260 | 1200 | 600 |
|
1unit | JPY: 27,940 | USD: 175.14 |
|
![]() |
61-3245-97 | Bàn họp gấp 1500X450XH700 Tectona grandis 1545 | 1545 | 1500 | 450 |
|
1unit | JPY: 20,220 | USD: 126.75 |
|
![]() |
61-3246-18 | Bàn gấp cho cuộc họp 1500X450XH700 Ngà TS-1545 | TS-1545 | 1500 | 450 |
|
1unit | JPY: 27,210 | USD: 170.56 |
|
![]() |
61-3245-98 | Bàn họp gấp 1500X600XH700 Tectona grandis 1560 | 1560 | 1500 | 600 |
|
1unit | JPY: 25,570 | USD: 160.28 |
|
![]() |
61-3246-19 | Bàn gấp cho cuộc họp 1500X600XH700 Ngà TS-1560 | TS-1560 | 1500 | 600 |
|
1unit | JPY: 32,840 | USD: 205.86 |
|
![]() |
61-3245-99 | Bàn họp gấp 1500X750XH700 Tectona grandis 1575 | 1575 | 1500 | 750 |
|
1unit | JPY: 41,070 | USD: 257.44 |
|
![]() |
61-3246-01 | Bàn họp gấp 1500X900XH700 Tectona grandis 1590 | 1590 | 1500 | 900 |
|
1unit | JPY: 48,750 | USD: 305.59 |
|
![]() |
61-3246-02 | Bàn họp gấp 1800X450XH700 Tectona grandis 1845 | 1845 | 1800 | 450 |
|
1unit | JPY: 18,650 | USD: 116.91 |
|
![]() |
61-3246-20 | Bàn gấp cho cuộc họp 1800X450XH700 Ngà TS-1845 | TS-1845 | 1800 | 450 |
|
1unit | JPY: 27,210 | USD: 170.56 |
|
![]() |
61-3246-14 | [Đã ngừng]Bàn họp gấp 1800X450XH700 Tectona grandis TCT-1845 T | TCT-1845 T | 1800 | 450 | 1unit | JPY: 13,809 | USD: 86.56 |
-
|
|
![]() |
61-3246-15 | [Đã ngừng]Bàn họp gấp 1800X450XH700 Ngà TCT-1845 IV | TCT-1845 IV | 1800 | 450 | 1unit | JPY: 13,809 | USD: 86.56 |
-
|
|
![]() |
61-3246-03 | Bàn họp gấp 1800X600XH700 Tectona grandis 1860 | 1860 | 1800 | 600 |
|
1unit | JPY: 21,700 | USD: 136.03 |
|
![]() |
61-3246-21 | Bàn gấp cho cuộc họp 1800X600XH700 Ngà TS-1860 | TS-1860 | 1800 | 600 |
|
1unit | JPY: 32,840 | USD: 205.86 |
|
![]() |
61-3246-16 | [Đã ngừng]Bàn họp gấp 1800X600XH700 Tectona grandis TCT-1860 T | TCT-1860 T | 1800 | 600 | 1unit | JPY: 15,077 | USD: 94.51 |
-
|
|
![]() |
61-3246-17 | [Đã ngừng]Bàn họp gấp 1800X600XH700 Ngà TCT-1860 IV | TCT-1860 IV | 1800 | 600 | 1unit | JPY: 15,077 | USD: 94.51 |
-
|
|
![]() |
61-3246-04 | Bàn họp gấp 1800X750XH700 Tectona grandis 1875 | 1875 | 1800 | 750 |
|
1unit | JPY: 41,070 | USD: 257.44 |
|
![]() |
61-3246-05 | Bàn họp gấp 1800X900XH700 Tectona grandis 1890 | 1890 | 1800 | 900 |
|
1unit | JPY: 48,750 | USD: 305.59 |
|






















