61-3196-49 Bảng màu bìa 1100X1100XH1300 Màu xanh P-11A
Đặc trưng
- Provides just-sized coverage of loaded pallets.
- Since the open surface has a zipper, it is easy to remove.
- You can move outdoors and ship smoothly when it rains.
- Sheets that generate less dioxins during incineration.
- Protecting outdoor pallets.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 1100
- Độ sâu (mm): 1100
- Chiều cao (mm): 1300
- Độ dày (mm): 0,18
- Số eyelet (miếng): 8
- Sân kẻ mắt (cm): 90
- Khối lượng (kg): 0,9
- một bên và Loop Fastener với
- màu: Xanh dương
- Phần cơ thể Polyethylene (PE)
- Ứng dụng: Ngoài trời Palette Protection.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 0,9kg
- Số mô hình của nhà sản xuất: Mẫu số: P11A
- MÃ SỐ: 126-1002
Kích thước gói:525×615×40 mm 1.11 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3196-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | P-11A | |
| Mã JAN | 4989999182033 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,360
USD: 58.71
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Height (mm) |
Frontage (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3196-47 | Bảng màu bìa 1100X900XH1300 màu xanh P-19A | P-19A | 1300 | 1100 | 1sheet | JPY: 8,880 | USD: 55.70 |
|
|
![]() |
61-3196-49 | Bảng màu bìa 1100X1100XH1300 Màu xanh P-11A | P-11A | 1300 | 1100 | 1sheet | JPY: 9,360 | USD: 58.71 |
|
|
![]() |
61-3196-54 | Bảng Màu Bìa 1100X900X1300 Rõ Ràng PC-19A | PC-19A | 1300 | 1100 | 1sheet | JPY: 14,400 | USD: 90.33 |
|
|
![]() |
61-3196-56 | Bảng Màu Bìa 1100X1100X1300 Rõ Ràng PC-11A | PC-11A | 1300 | 1100 | 1sheet | JPY: 15,900 | USD: 99.74 |
|
|
![]() |
61-3196-51 | Bảng Màu Bìa 1200X1000X1300 Màu Xanh P-21A | P-21A | 1300 | 1200 | 1sheet | JPY: 9,180 | USD: 57.58 |
|
|
![]() |
61-3196-58 | Bảng Màu Bìa 1200X1000X1300 Rõ Ràng PC-21A | PC-21A | 1300 | 1200 | 1sheet | JPY: 15,300 | USD: 95.97 |
|
|
![]() |
61-3196-53 | Bảng Màu Bìa 1300X1100X1300 Màu Xanh P-22B | P-22B | 1300 | 1300 | 1sheet | JPY: 11,400 | USD: 71.51 |
|
|
![]() |
61-3196-60 | Bảng Màu Bìa 1300X1100X1300 Rõ Ràng PC-22B | PC-22B | 1300 | 1300 | 1sheet | JPY: 16,200 | USD: 101.62 |
|
|
![]() |
61-3196-48 | Bảng Màu Bìa 1100X900X1500 Màu Xanh P-19B | P-19B | 1500 | 1100 | 1sheet | JPY: 10,730 | USD: 67.31 |
|
|
![]() |
61-3196-50 | Bảng màu bìa 1100X1100XH1500 Màu xanh P-11B | P-11B | 1500 | 1100 | 1sheet | JPY: 10,800 | USD: 67.75 |
|
|
![]() |
61-3196-55 | Bảng Màu Bìa 1100X900X1500 Xóa PC-19B | PC-19B | 1500 | 1100 | 1sheet | JPY: 20,390 | USD: 127.90 |
|
|
![]() |
61-3196-57 | Bảng Màu Bìa 1100X1100X1500 Xóa PC-11B | PC-11B | 1500 | 1100 | 1sheet | JPY: 16,200 | USD: 101.62 |
|
|
![]() |
61-3196-52 | [Đã ngừng]Bảng Màu Bìa 1200X1000X1500 Màu Xanh P-21B | P-21B | 1500 | 1200 | 1sheet | JPY: 13,110 | USD: 82.24 |
-
|
|
![]() |
61-3196-59 | [Đã ngừng]Bảng Màu Bìa 1200X1000X1500 Xóa PC-21B | PC-21B | 1500 | 1200 | 1sheet | JPY: 22,060 | USD: 138.38 |
-
|





















