61-3184-21 VN loại container 0. 6L rõ ràng màu xám VN-1N-CGY
Đặc trưng
- Useful for centralized management of tools and various parts.
- Containers can also be stacked.
- You can also stack them by shifting them.
- It can be stacked with storage items inside.
- Transparent containers allow you to determine and manage the contents at a glance.
- For managing parts and other small items.
- Small container compatible with panel container rack and UPR type punching rack.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích (L): 0,6
- Màu: Xám rõ ràng
- Kích thước (mm) mặt trước x Độ sâu x Chiều cao: 105x150x80
- Kích thước bên trong hiệu quả (mm) mặt trước x Độ sâu x Chiều cao: 75x117x66
- Chèn thẻ áp dụng (được bán riêng): VN - 1C
- Khối lượng (G): 96
- Nhựa Polypropylen (PP)
- Ứng dụng: Bảng điều khiển Hanger Rack tương ứng các bộ phận nhỏ container.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 96g
- Số mô hình của nhà sản xuất: VN1NCSY
- MÃ SỐ: 440/8861
Kích thước gói:100×150×80 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-3184-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | VN-1N-CGY | |
| Mã JAN | 4989999234770 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 430
USD: 2.70
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product categories |
Outside dimension (mm) Frontage x depth x height |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-3184-42 | VN1 loại Container Nắp cho Transparent VN-1NF-TM | VN-1NF-TM | Panel rack (option) | 105 x 140 x 42 | 1sheet | JPY: 370 | USD: 2.32 |
|
|
![]() |
61-3184-43 | VN2 loại Container Nắp cho Transparent VN-2NF-TM | VN-2NF-TM | Panel rack (option) | 140 x 189 x 67 | 1sheet | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|
|
![]() |
61-3184-44 | VN3 loại Container Nắp cho Transparent VN-3NF-TM | VN-3NF-TM | Panel rack (option) | 210 x 239 x 67 | 1sheet | JPY: 800 | USD: 5.02 |
|
|
![]() |
61-3184-45 | VN loại Container cho thẻ nhóm 1 loại 50 tờ VN-1C | VN-1C | Panel rack (option) | 1bag(50sheets) | JPY: 386 | USD: 2.42 |
|
||
![]() |
61-3184-46 | VN loại Container cho thẻ nhóm 2 loại 50 tờ VN-2C | VN-2C | Panel rack (option) | 1bag(50sheets) | JPY: 386 | USD: 2.42 |
|
||
![]() |
61-3184-47 | VN loại Container cho thẻ nhóm 3 loại 50 tờ VN-3C | VN-3C | Panel rack (option) | 1bag(50sheets) | JPY: 583 | USD: 3.65 |
|
||
![]() |
61-3184-15 | VN loại container 0. 6L mờ VN-1N-TM | VN-1N-TM | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-16 | VN loại container 0. 6L Xám VN-1N-GY | VN-1N-GY | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-17 | VN loại container 0. 6L đỏ VN-1N-R | VN-1N-R | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-18 | VN loại container 0. 6L Màu vàng VN-1N-Y | VN-1N-Y | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-19 | VN loại container 0. Xanh lam 6L VN-1N-B | VN-1N-B | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-20 | VN loại container 0. 6L rõ ràng màu xanh VN-1N-CB | VN-1N-CB | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-21 | VN loại container 0. 6L rõ ràng màu xám VN-1N-CGY | VN-1N-CGY | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-22 | VN loại container 0. 6L rõ ràng màu đỏ VN-1N-CR | VN-1N-CR | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-23 | VN loại container 0. 6L rõ ràng màu vàng VN-1N-CY | VN-1N-CY | Part box | 105 x 150 x 80 | 1piece | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
61-3184-24 | VN loại container 1. 8L mờ VN-2N-TM | VN-2N-TM | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-25 | VN loại container 1. 8L Xám VN-2N-GY | VN-2N-GY | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-26 | VN loại container 1. Đỏ 8L VN-2N-R | VN-2N-R | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-27 | VN loại container 1. 8L Màu vàng VN-2N-Y | VN-2N-Y | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-28 | VN loại container 1. 8L Màu xanh da trời VN-2N-B | VN-2N-B | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-29 | VN loại container 1. 8L rõ ràng màu xanh VN-2N-CB | VN-2N-CB | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-30 | VN loại container 1. 8L rõ ràng màu xám VN-2N-CGY | VN-2N-CGY | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-31 | VN loại container 1. 8L rõ ràng màu đỏ VN-2N-CR | VN-2N-CR | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-32 | VN loại container 1. 8L rõ ràng màu vàng VN-2N-CY | VN-2N-CY | Part box | 140 x 200 x 130 | 1piece | JPY: 570 | USD: 3.57 |
|
|
![]() |
61-3184-33 | VN loại container 3. 8L mờ VN-3N-TM | VN-3N-TM | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-34 | VN loại container 3. 8L Xám VN-3N-GY | VN-3N-GY | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-35 | VN loại container 3. Đỏ 8L VN-3N-R | VN-3N-R | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-36 | VN loại container 3. 8L Màu vàng VN-3N-Y | VN-3N-Y | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-37 | VN loại container 3. 8L Màu xanh da trời VN-3N-B | VN-3N-B | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-38 | VN loại container 3. 8L rõ ràng màu xanh VN-3N-CB | VN-3N-CB | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-39 | VN loại container 3. 8L rõ ràng màu xám VN-3N-CGY | VN-3N-CGY | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-40 | VN loại container 3. 8L rõ ràng màu đỏ VN-3N-CR | VN-3N-CR | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|
|
![]() |
61-3184-41 | VN loại container 3. 8L rõ ràng màu vàng VN-3N-CY | VN-3N-CY | Part box | 210 x 250 x 130 | 1piece | JPY: 960 | USD: 6.02 |
|




































