TORAY INTERNATIONAL, INC.

61-3000-39 Multis Ring HN tạo thành vô tận 2. 0ton Chiều dài 4. 0m HN-W020X4.0

Đặc trưng

  • Lightweight, soft and excellent in workability.
  • Ideal for hanging loads that are easily damaged.
  • JIS B8811 standard product.

Thông số kỹ thuật

  • Chiều dài (M): 4.0
  • Tải trọng làm việc tối đa (T): 2.0
  • kích thước đai (mm) chiều rộng x Độ dày: 40x9
  • Khối lượng (kg): 1,88
  • vải mặt trước Màu: Xanh lá cây
  • Số: Sợi Polyester
  • bề mặt vải: Ni lông
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Cân nặng: 1,88kg
  • Số mô hình của nhà sản xuất: HNW020X4 0
  • MÃ SỐ: 361-1248
  •  

Kích thước gói:610×290×60 mm 2.41 kg  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 61-3000-39
Mã Model HN-W020X4.0
Mã JAN 4902043813622
Giá chuẩn JPY: 17,990 USD: 112.77
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Overall length (m)
Maximum usage load (t)
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
61-3000-28 Nhiều vòng HN hình thức vô tận 0. Chiều dài 5ton 1. 0m HN-W005X1.0 HN-W005X1.0 1 0.5 1piece JPY: 3,220 USD: 20.18

61-3000-31 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 0ton Chiều dài 1. 0m HN-W010X1.0 HN-W010X1.0 1 1 1piece JPY: 4,060 USD: 25.45

61-3000-34 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 6ton Chiều dài 1. 0m HN-W016X1.0 HN-W016X1.0 1 1.6 1piece JPY: 4,830 USD: 30.28

61-3000-29 Nhiều vòng HN hình thức vô tận 0. Chiều dài 5ton 1. 5m HN-W005X1.5 HN-W005X1.5 1.5 0.5 1piece JPY: 4,410 USD: 27.64

61-3000-32 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 0ton Chiều dài 1. 5m HN-W010X1.5 HN-W010X1.5 1.5 1 1piece JPY: 5,530 USD: 34.66

61-3000-30 Nhiều vòng HN hình thức vô tận 0. Chiều dài 5 tấn 2. 0m HN-W005X2.0 HN-W005X2.0 2 0.5 1piece JPY: 5,600 USD: 35.10

61-3000-33 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 0ton Chiều dài 2. 0m HN-W010X2.0 HN-W010X2.0 2 1 1piece JPY: 7,000 USD: 43.88

61-3000-35 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 6ton Chiều dài 2. 0m HN-W016X2.0 HN-W016X2.0 2 1.6 1piece JPY: 8,400 USD: 52.66

61-3000-37 Multis Ring HN tạo thành vô tận 2. 0ton Chiều dài 2. 0m HN-W020X2.0 HN-W020X2.0 2 2 1piece JPY: 9,800 USD: 61.43

61-3000-36 Multis Ring HN hình thành vô tận 1. 6ton Chiều dài 3. 0m HN-W016X3.0 HN-W016X3.0 3 1.6 1piece JPY: 11,900 USD: 74.59

61-3000-38 Multis Ring HN tạo thành vô tận 2. 0ton Chiều dài 3. 0m HN-W020X3.0 HN-W020X3.0 3 2 1piece JPY: 13,860 USD: 86.88

61-3000-39 Multis Ring HN tạo thành vô tận 2. 0ton Chiều dài 4. 0m HN-W020X4.0 HN-W020X4.0 4 2 1piece JPY: 17,990 USD: 112.77