61-2989-21 [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-10 BB-10G
Đặc trưng
- Standard shackle.
- Available in a variety of sizes for a variety of uses.
- Used as cargo handling and connecting metal fittings for civil engineering and construction work.
Thông số kỹ thuật
- Tải trọng làm việc cơ bản (T): 0,6
- Kích thước (mm) t: 10
- Kích thước (mm) B: 17
- Kích thước (mm) d 3: 12
- Kích thước (mm) B 1: 30
- Kích thước (mm) L: 54
- Kích thước (mm) D: 25
- Khối lượng (kg): 0,22
- Bolt, Nut Set Loại
- kiểu Bow
- sản phẩm mạ màu nâu
- Thép (SS400)
- Ứng dụng: xây dựng dân dụng và công trình xây dựng trong việc xử lý hành lý, kết nối các bộ phận kim loại như.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 0,22kg
- Số mô hình của nhà sản xuất: B1 à
- MÃ SỐ: 442/3739
Kích thước gói:62×78×25 mm 240 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2989-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BB-10G | |
| Mã JAN | 4582165290596 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,760
USD: 10.95
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2989-19 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu BB-6 BB-6G | BB-6G | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.46 |
-
|
|
![]() |
61-2989-20 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu BB-8 BB-8G | BB-8G | 1piece | JPY: 1,660 | USD: 10.33 |
-
|
|
![]() |
61-2989-21 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-10 BB-10G | BB-10G | 1piece | JPY: 1,760 | USD: 10.95 |
-
|
|
![]() |
61-2989-22 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-12 BB-12G | BB-12G | 1piece | JPY: 2,204 | USD: 13.71 |
-
|
|
![]() |
61-2989-23 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-14 BB-14G | BB-14G | 1piece | JPY: 2,559 | USD: 15.92 |
-
|
|
![]() |
61-2989-24 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-16 BB-16G | BB-16G | 1piece | JPY: 3,233 | USD: 20.12 |
-
|
|
![]() |
61-2989-25 | [Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-18 BB-18G | BB-18G | 1piece | JPY: 3,583 | USD: 22.29 |
-
|
![[Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-10 BB-10G](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/2989/21/61298921s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]TAIYO còng dưới nâu B-10 BB-10G](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/2989/21/61298921as.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)






