61-2609-21 Carbide Bar đường kính trục 8mm trứng S tấm TCBT5800-8
Đặc trưng
- Can be used in a wide range of metal processing from cutting to deburring.
- Depending on the application, you can choose from a variety of blade and cut shapes.
Thông số kỹ thuật
- Hình dạng: trứng (một tờ)
- đường kính lưỡi (mm): 16
- chiều dài lưỡi (mm): 25
- đường kính trục (mm): 8
- chiều dài trục (mm): 45
- Loại: tiếng hàn
- Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. (vòng/phút): 25000
- Chiều dài (mm): 70
- Khối lượng (G): 71
- Sử dụng công cụ: với Grinder
- Ứng dụng: Ứng dụng, loại lưỡi, Cắt hình dạng như các dòng khác nhau hơn là chọn bạn.
- Nước sản xuất: Vương quốc Anh
- Cân nặng: 71g
- Số mô hình của nhà sản xuất: TCBT58008
- MÃ SỐ: 435-5768
Kích thước gói:22×107×23 mm 90 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2609-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCBT5800-8 | |
| Mã JAN | 4532373018758 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,930
USD: 43.44
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Maximum operating speed (rpm) |
Blade length (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2609-20 | Carbide Bar đường kính trục 8mm trứng d tấm TCBT5800D-8 | TCBT5800D-8 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,930 | USD: 43.44 |
|
|
![]() |
61-2609-21 | Carbide Bar đường kính trục 8mm trứng S tấm TCBT5800-8 | TCBT5800-8 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,930 | USD: 43.44 |
|
|
![]() |
61-2609-18 | Carbide Bar đường kính trục 8mm trứng d tấm TCBT5700D-8 | TCBT5700D-8 | 35000 | 22 | 1piece | JPY: 5,200 | USD: 32.60 |
|
|
![]() |
61-2609-19 | Carbide Bar đường kính trục 8mm trứng S tấm TCBT5700-8 | TCBT5700-8 | 35000 | 22 | 1piece | JPY: 5,200 | USD: 32.60 |
|






