61-2608-21 Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon S TCBT9700
Đặc trưng
- Can be used in a wide range of metal processing from cutting to deburring.
Thông số kỹ thuật
- Hình dạng: Cheilopon (tờ đơn)
- đường kính lưỡi (mm): 12
- chiều dài lưỡi (mm): 25
- đường kính trục (mm): 6
- chiều dài trục (mm): 45
- Loại: tiếng hàn
- Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. (vòng/phút): 35000
- Chiều dài (mm): 70
- Khối lượng (G): 39
- Sử dụng công cụ: với Grinder
- Nước sản xuất: Vương quốc Anh
- Cân nặng: 39g
- * Công việc luôn là mũ bảo hiểm an toàn, kính an toàn như thiết bị bảo hộ "mang.
- * Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. được đề xuất.
- Số mô hình của nhà sản xuất: TCBT9700 Bộ ba
- MÃ SỐ: 435-6993
Kích thước gói:16×84×18 mm 50 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2608-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCBT9700 | |
| Mã JAN | 4532373018970 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,480
USD: 34.35
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Maximum operating speed (rpm) |
Blade length (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2608-23 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9800D-6 | TCBT9800D-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,250 | USD: 39.18 |
|
|
![]() |
61-2608-24 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon D-Max TCBTDX980-6 | TCBTDX980-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,410 | USD: 40.18 |
|
|
![]() |
61-2608-25 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon S TCBT9800-6 | TCBT9800-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,410 | USD: 40.18 |
|
|
![]() |
61-2608-22 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9730D | TCBT9730D | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 5,190 | USD: 32.53 |
|
|
![]() |
61-2608-17 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9700D | TCBT9700D | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
61-2608-18 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon K TCBT9700K | TCBT9700K | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 6,980 | USD: 43.75 |
|
|
![]() |
61-2608-19 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon C TCBT9700C | TCBT9700C | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,120 | USD: 32.09 |
|
|
![]() |
61-2608-20 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon D-Max TCBTDX970 | TCBTDX970 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,250 | USD: 32.91 |
|
|
![]() |
61-2608-21 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon S TCBT9700 | TCBT9700 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,480 | USD: 34.35 |
|
|
![]() |
61-2608-11 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9600D | TCBT9600D | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,660 | USD: 29.21 |
|
|
![]() |
61-2608-12 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon K TCBT9600K | TCBT9600K | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
|
|
![]() |
61-2608-13 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon C TCBT9600C | TCBT9600C | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
|
|
![]() |
61-2608-14 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon D-Max TCBTDX960 | TCBTDX960 | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,660 | USD: 29.21 |
|
|
![]() |
61-2608-15 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon S TCBT9600 | TCBT9600 | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
|
|
![]() |
61-2608-16 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9650D | TCBT9650D | 40000 | 25 | 1piece | JPY: 4,850 | USD: 30.40 |
|
|
![]() |
61-2608-07 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Cheilopogon d tấm TCBT9400D | TCBT9400D | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,510 | USD: 22.00 |
|
|
![]() |
61-2608-08 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon K TCBT9400K | TCBT9400K | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 4,690 | USD: 29.40 |
|
|
![]() |
61-2608-09 | Carbide Thanh đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon C TCBT9400C | TCBT9400C | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,870 | USD: 24.26 |
|
|
![]() |
61-2608-10 | Carbide Bar đường kính trục 6mm Tấm Cheilopogon S TCBT9400 | TCBT9400 | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
|





















