61-2607-21 Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3300-6
Đặc trưng
- Can be used in a wide range of metal processing from cutting to deburring.
- Depending on the application, you can choose from a variety of blade and cut shapes.
Thông số kỹ thuật
- Hình dạng: vỏ (tờ đơn)
- đường kính lưỡi (mm): 4
- chiều dài lưỡi (mm): 16
- đường kính trục (mm): 6
- chiều dài trục (mm): 34
- Loại: Cacbua bê tông
- Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. (vòng/phút): 50000
- Chiều dài (mm): 50
- Khối lượng (G): 16
- Sử dụng công cụ: với Grinder
- Ứng dụng: Ứng dụng, loại lưỡi, Cắt hình dạng như các dòng khác nhau hơn là chọn bạn.
- Nước sản xuất: Vương quốc Anh
- Cân nặng: 16g
- Số mô hình của nhà sản xuất: TCBT33006
- MÃ SỐ: 435-4745
Kích thước gói:9×66×11 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2607-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCBT3300-6 | |
| Mã JAN | 4532373017560 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,400
USD: 21.31
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Maximum operating speed (rpm) |
Blade length (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2607-49 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3800D-6 | TCBT3800D-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 7,670 | USD: 48.08 |
|
|
![]() |
61-2607-50 | Cacbua Thanh đường kính trục 6mm vỏ D-Max tấm TCBTDX380-6 | TCBTDX380-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 6,820 | USD: 42.75 |
|
|
![]() |
61-2607-51 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3800-6 | TCBT3800-6 | 25000 | 25 | 1piece | JPY: 7,670 | USD: 48.08 |
|
|
![]() |
61-2607-39 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3700D | TCBT3700D | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 5,050 | USD: 31.66 |
|
|
![]() |
61-2607-41 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3700K | TCBT3700K | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 5,280 | USD: 33.10 |
|
|
![]() |
61-2607-43 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm đạn pháo C tấm TCBT3700C | TCBT3700C | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 5,050 | USD: 31.66 |
|
|
![]() |
61-2607-45 | Cacbua Thanh đường kính trục 6mm vỏ D-Max tấm TCBTDX370 | TCBTDX370 | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 4,490 | USD: 28.15 |
|
|
![]() |
61-2607-47 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3700 | TCBT3700 | 35000 | 19 | 1piece | JPY: 5,050 | USD: 31.66 |
|
|
![]() |
61-2607-40 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3700D-1 | TCBT3700D-1 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,510 | USD: 34.54 |
|
|
![]() |
61-2607-42 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3700K-1 | TCBT3700K-1 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 40.12 |
|
|
![]() |
61-2607-44 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm đạn pháo C tấm TCBT3700C-1 | TCBT3700C-1 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,410 | USD: 33.91 |
|
|
![]() |
61-2607-46 | Cacbua Thanh đường kính trục 6mm vỏ D-Max tấm TCBTDX370-1 | TCBTDX370-1 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,030 | USD: 31.53 |
|
|
![]() |
61-2607-48 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3700-1 | TCBT3700-1 | 35000 | 25 | 1piece | JPY: 5,030 | USD: 31.53 |
|
|
![]() |
61-2607-32 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3600D | TCBT3600D | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,200 | USD: 26.33 |
|
|
![]() |
61-2607-34 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3600K | TCBT3600K | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 5,050 | USD: 31.66 |
|
|
![]() |
61-2607-35 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm đạn pháo C tấm TCBT3600C | TCBT3600C | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,310 | USD: 27.02 |
|
|
![]() |
61-2607-36 | Cacbua Thanh đường kính trục 6mm vỏ D-Max tấm TCBTDX360 | TCBTDX360 | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 3,830 | USD: 24.01 |
|
|
![]() |
61-2607-37 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3600 | TCBT3600 | 40000 | 19 | 1piece | JPY: 4,000 | USD: 25.07 |
|
|
![]() |
61-2607-33 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3600D-1 | TCBT3600D-1 | 40000 | 25 | 1piece | JPY: 4,880 | USD: 30.59 |
|
|
![]() |
61-2607-38 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3650D | TCBT3650D | 40000 | 25 | 1piece | JPY: 4,720 | USD: 29.59 |
|
|
![]() |
61-2607-19 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3300D-6 | TCBT3300D-6 | 50000 | 16 | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
|
![]() |
61-2607-20 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3300K-6 | TCBT3300K-6 | 50000 | 16 | 1piece | JPY: 4,220 | USD: 26.45 |
|
|
![]() |
61-2607-21 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3300-6 | TCBT3300-6 | 50000 | 16 | 1piece | JPY: 3,400 | USD: 21.31 |
|
|
![]() |
61-2607-22 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3350D-6 | TCBT3350D-6 | 50000 | 16 | 1piece | JPY: 3,400 | USD: 21.31 |
|
|
![]() |
61-2607-23 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3400D | TCBT3400D | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
|
![]() |
61-2607-25 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3400K | TCBT3400K | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.58 |
|
|
![]() |
61-2607-26 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm đạn pháo C tấm TCBT3400C | TCBT3400C | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,750 | USD: 23.51 |
|
|
![]() |
61-2607-27 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3400 | TCBT3400 | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
|
![]() |
61-2607-28 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3500D | TCBT3500D | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,880 | USD: 24.32 |
|
|
![]() |
61-2607-29 | Cacbua Thanh đường kính trục 6 mm vỏ pháo K tấm TCBT3500K | TCBT3500K | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 4,490 | USD: 28.15 |
|
|
![]() |
61-2607-30 | Cacbua Thanh đường kính trục 6mm vỏ D-Max tấm TCBTDX350 | TCBTDX350 | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,450 | USD: 21.63 |
|
|
![]() |
61-2607-31 | Thanh cacbua đường kính trục 6mm vỏ pháo S tấm TCBT3500 | TCBT3500 | 50000 | 19 | 1piece | JPY: 3,540 | USD: 22.19 |
|
|
![]() |
61-2607-24 | Carbide Bar đường kính trục 6 mm pháo đạn d tấm TCBT3400D-1 | TCBT3400D-1 | 50000 | 25 | 1piece | JPY: 4,220 | USD: 26.45 |
|



































