61-2607-13 Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón S tấm TCBT8400
Đặc trưng
- Can be used in a wide range of metal processing from cutting to deburring.
Thông số kỹ thuật
- Hình dạng: hình nón ngược (tờ đơn)
- đường kính lưỡi (mm): 6
- chiều dài lưỡi (mm): 7
- đường kính trục (mm): 6
- chiều dài trục (mm): 43
- Loại: Cacbua bê tông
- Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. (vòng/phút): 50000
- góc (°): 10
- Chiều dài (mm): 50
- Khối lượng (G): 18
- Sử dụng công cụ: với Grinder
- Nước sản xuất: Vương quốc Anh
- Cân nặng: 18g
- * Công việc luôn là mũ bảo hiểm an toàn, kính an toàn như thiết bị bảo hộ "mang.
- * Tốc độ hoạt động tối đa r.p.m. được đề xuất.
- Số mô hình của nhà sản xuất: TCBT8400 Hàn Quốc
- MÃ SỐ: 435-6683
Kích thước gói:10×68×11 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2607-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCBT8400 | |
| Mã JAN | 4532373020423 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,040
USD: 18.92
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Maximum operating speed (rpm) |
Blade length (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2607-18 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón d tấm TCBT8800D-6 | TCBT8800D-6 | 25000 | 19 | 1piece | JPY: 6,460 | USD: 40.19 |
|
|
![]() |
61-2607-15 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón d tấm TCBT8500D | TCBT8500D | 35000 | 13 | 1piece | JPY: 5,480 | USD: 34.10 |
|
|
![]() |
61-2607-16 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón K tấm TCBT8500K | TCBT8500K | 35000 | 13 | 1piece | JPY: 5,510 | USD: 34.28 |
|
|
![]() |
61-2607-17 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón S tấm TCBT8500 | TCBT8500 | 35000 | 13 | 1piece | JPY: 5,080 | USD: 31.61 |
|
|
![]() |
61-2607-14 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón d tấm TCBT8450D | TCBT8450D | 40000 | 9.5 | 1piece | JPY: 3,940 | USD: 24.52 |
|
|
![]() |
61-2607-11 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón d tấm TCBT8400D | TCBT8400D | 50000 | 7 | 1piece | JPY: 3,120 | USD: 19.41 |
|
|
![]() |
61-2607-12 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón K tấm TCBT8400K | TCBT8400K | 50000 | 7 | 1piece | JPY: 3,410 | USD: 21.22 |
|
|
![]() |
61-2607-13 | Carbide Bar đường kính trục 6mm đảo ngược hình nón S tấm TCBT8400 | TCBT8400 | 50000 | 7 | 1piece | JPY: 3,040 | USD: 18.92 |
|










