61-2281-21 Ổ cắm hình lục giác (nam châm) 4mm 3KH-04K
Đặc trưng
- It is only for temporary tightening.
- Can also be used with power tools such as impact wrenches.
Thông số kỹ thuật
- Chiều rộng-trên-căn hộ Kích thước (mm): 4
- Góc lưỡi lê (mm): 9,5
- Chiều dài (mm): 48
- Khối lượng (G): 30
- với Magnet
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 30g
- Số mô hình của nhà sản xuất: 3KH04K
- MÃ SỐ: 369-5174
Kích thước gói:38×58×19 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2281-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 3KH-04K | |
| Mã JAN | 4953488084986 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,390
USD: 8.71
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Total length (mm) |
Dimensions across flats (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2281-21 | Ổ cắm hình lục giác (nam châm) 4mm 3KH-04K | 3KH-04K | 48 | 4 | 1piece | JPY: 1,390 | USD: 8.71 |
|
|
![]() |
61-2281-22 | Ổ cắm lục giác (nam châm) 5mm 3KH-05K | 3KH-05K | 50 | 5 | 1piece | JPY: 1,390 | USD: 8.71 |
|
|
![]() |
61-2281-23 | Ổ cắm lục giác (nam châm) 6mm 3KH-06K | 3KH-06K | 51 | 6 | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.22 |
|
|
![]() |
61-2281-24 | Ổ cắm lục giác (nam châm) 8mm 3KH-08K | 3KH-08K | 54 | 8 | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.22 |
|




