61-2096-13 Chôn Knob HH-K (100-012-95 2) HH-K
Đặc trưng
- Sheet metal mounting can be mounted with the cup in between.
- For covers and cabinets.
Thông số kỹ thuật
- Khối lượng (G): 90
- dọc x ngang x Sâu (mm): 114x41x19
- tấm kim loại Tương ứng tấm dày: 2 mm trở lên,
- sử dụng tấm dày: 2 mm hoặc ít hơn
- Thép không gỉ (SCS14)
- Ứng dụng: Che, Tủ.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 90g
- Đặt nội dung: giá đỡ chéo với vít máy giàn/cho kim loại tấm (M4x10), Gỗ cho (M4x15)
- Số mô hình của nhà sản xuất: HK
- MÃ SỐ: 376-9895
Kích thước gói:47×124×28 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2096-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HH-K | |
| Mã JAN | 4510932004213 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,090
USD: 37.89
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Material |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2096-13 | Chôn Knob HH-K (100-012-95 2) HH-K | HH-K | Stainless steel (scs14) | 1piece | JPY: 6,090 | USD: 37.89 |
|
|
![]() |
61-2096-14 | Chôn núm HH-KS114S (100-010-58 4) HH-KS114S | HH-KS114S | Stainless steel (scs14) | 1piece | JPY: 8,000 | USD: 49.78 |
|
|
![]() |
61-2096-15 | Chôn núm HH-KS114M (100-010-58 3) HH-KS114M | HH-KS114M | Stainless steel (scs14) | 1piece | JPY: 8,000 | USD: 49.78 |
|
|
![]() |
61-2096-11 | Thép không gỉ được đào Knob HH-KP150 (100-012-96 0) HH-KP150 | HH-KP150 | 1piece | JPY: 3,180 | USD: 19.79 |
|
||
![]() |
61-2096-12 | Thép không gỉ được đào Knob HH-KL160 (100-012-95 9) HH-KL160 | HH-KL160 | 1piece | JPY: 11,200 | USD: 69.69 |
|








