61-2059-21 Nêm G TKSB-G
Đặc trưng
- It doesn't crack or buckle even if you put it under heavy objects.
- No rust or corrosion.
- Laid under heavy objects such as machinery and concrete products for level adjustment.
Thông số kỹ thuật
- Chiều rộng (mm): 30/50
- Chiều dài (mm): 150
- Chiều cao (mm): 30
- Khối lượng (G): 88
- Nhựa Polypropylen (PP)
- Ứng dụng: cơ khí, sản phẩm bê tông Trọng lượng hoặc dưới, điều chỉnh mức.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 88g
- Số mô hình của nhà sản xuất: TKSBG
- MÃ SỐ: 391/01/13
Kích thước gói:92×183×42 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2059-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TKSB-G | |
| Mã JAN | 4989999088373 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 923
USD: 5.79
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(2pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2059-20 | Nêm B TKSB-B | TKSB-B | 1bag(10pieces) | JPY: 1,118 | USD: 7.01 |
|
|
![]() |
61-2059-21 | Nêm G TKSB-G | TKSB-G | 1bag(2pieces) | JPY: 923 | USD: 5.79 |
|
|
![]() |
61-2059-22 | Nêm H TKSB-H | TKSB-H | 1bag(2pieces) | JPY: 1,028 | USD: 6.44 |
|
|
![]() |
61-2059-19 | [Đã ngừng]Nêm A TKSBA | TKSBA | 1bag(5pieces) | JPY: 750 | USD: 4.70 |
-
|





