61-0749-21 Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container Loại cắt với chân KTT-CTH-L-77H với B Loại Silicone đóng gói 500L KTT-CTH-L-77H
Đặc trưng
- Since the bottom is inclined in the discharge (nozzle) direction, the liquid content can be discharged without remaining.
- An airtight container that is tightened with a catch clip.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước (mm): φ770 x H1130 (chiều cao tổng thể: C1530)
- Kích thước cống: 2S
- Dung lượng: 500L
- Vật liệu: Thép không gỉ SUS304
- Miếng đệm: Hình quả cải
- Cân nặng: 82kg
| Mã đặt hàng | 61-0749-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KTT-CTH-L-77H | |
| Mã JAN | 4582136043107 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 926,000
USD: 5,804.55
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0749-17 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container cắt loại với chân KTT-CTH-L-565 với B Loại Silicone đóng gói 150L KTT-CTH-L-565 | KTT-CTH-L-565 | 150L | 1piece | JPY: 537,000 | USD: 3,366.14 |
|
|
![]() |
61-0749-18 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container cắt loại với chân KTT-CTH-L-565H với B Loại Silicone đóng gói 200L KTT-CTH-L-565H | KTT-CTH-L-565H | 200L | 1piece | JPY: 559,000 | USD: 3,504.04 |
|
|
![]() |
61-0749-19 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container cắt loại với chân KTT-CTH-L-635 với B Loại Silicone đóng gói 300L KTT-CTH-L-635 | KTT-CTH-L-635 | 300L | 1piece | JPY: 712,000 | USD: 4,463.11 |
|
|
![]() |
61-0749-20 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container Clipping Loại với chân KTT-CTH-L-77 với B Loại Silicone đóng gói 400L KTT-CTH-L-77 | KTT-CTH-L-77 | 400L | 1piece | JPY: 871,000 | USD: 5,459.79 |
|
|
![]() |
61-0749-21 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container Loại cắt với chân KTT-CTH-L-77H với B Loại Silicone đóng gói 500L KTT-CTH-L-77H | KTT-CTH-L-77H | 500L | 1piece | JPY: 926,000 | USD: 5,804.55 |
|
|
![]() |
61-0749-22 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container cắt loại với chân KTT-CTH-L-100 với B Loại Silicone đóng gói 750L KTT-CTH-L-100 | KTT-CTH-L-100 | 750L | 1piece | JPY: 1,237,000 | USD: 7,754.03 |
|
|
![]() |
61-0749-23 | Gradient Bottom Loại thép không gỉ kín khí container cắt loại với chân KTT-CTH-L-100H với B Loại Silicone đóng gói 1000L KTT-CTH-L-100H | KTT-CTH-L-100H | 1000L | 1piece | JPY: 1,314,000 | USD: 8,236.70 |
|
Sản phẩm Liên quan
1 / 1 ページ















