61-0484-13 Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 0,6φ HS-342
Đặc trưng
- Cost-oriented lead-free solder.
- Uses fluxes that emphasize wettability and minimize loss of workability.
- Even if you switch from Sn-3Ag-0.5Cu solder, there is no need to install new equipment or drastically change working methods.
Thông số kỹ thuật
- Cân nặng: 100g
- Cấu phần: Sn-0,3Ag-0,7Cu
- Pha rắn, nhiệt độ pha lỏng: 217°C, 226°C
- Đường kính dây: 0,6mmφ
- Chiều dài (tham khảo): 58m
- Loại bobbin: Phút
Kích thước gói:55×60×30 mm 120 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-0484-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HS-342 | |
| Mã JAN | 4962772053423 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,940
USD: 18.43
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0484-12 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 0,3φ HS-341 | HS-341 | 1piece | JPY: 3,660 | USD: 22.94 |
|
|
![]() |
61-0484-13 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 0,6φ HS-342 | HS-342 | 1piece | JPY: 2,940 | USD: 18.43 |
|
|
![]() |
61-0484-14 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 1.0φ HS-344 | HS-344 | 1piece | JPY: 2,650 | USD: 16.61 |
|
|
![]() |
61-0484-15 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 0,6φ HS-352 | HS-352 | 1piece | JPY: 11,000 | USD: 68.95 |
|
|
![]() |
61-0484-16 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 0,8φ HS-353 | HS-353 | 1piece | JPY: 10,300 | USD: 64.57 |
|
|
![]() |
61-0484-17 | Chì hàn miễn phí Tin, bạc, đồng 1.0φ HS-354 | HS-354 | 1piece | JPY: 9,810 | USD: 61.49 |
|










