61-0054-21 Hình dạng nắp cắm TS Joint TS24/30 > Xóa < CL0643-04-11
Đặc trưng
- Uses borosilicate glass grade 1 (JR-1).
Thông số kỹ thuật
- TS Cap hình dạng cắm
- Trượt trong suốt TS24/30
| Mã đặt hàng | 61-0054-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CL0643-04-11 | |
| Mã JAN | 4573310038934 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,700
USD: 35.47
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0054-14 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS15/25 CL0643-01-10 | CL0643-01-10 | 1piece | JPY: 3,200 | USD: 19.91 |
|
|
![]() |
61-0054-15 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS15/25 > Xóa < CL0643-01-11 | CL0643-01-11 | 1piece | JPY: 4,300 | USD: 26.76 |
|
|
![]() |
61-0054-16 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS15/35 CL0643-02-10 | CL0643-02-10 | 1piece | JPY: 3,200 | USD: 19.91 |
|
|
![]() |
61-0054-17 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS15/35 > Xóa < CL0643-02-11 | CL0643-02-11 | 1piece | JPY: 4,300 | USD: 26.76 |
|
|
![]() |
61-0054-18 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS19/38 CL0643-03-10 | CL0643-03-10 | 1piece | JPY: 3,600 | USD: 22.40 |
|
|
![]() |
61-0054-19 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS19/38 > Xóa < CL0643-03-11 | CL0643-03-11 | 1piece | JPY: 4,800 | USD: 29.87 |
|
|
![]() |
61-0054-20 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS24/30 CL0643-04-10 | CL0643-04-10 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.38 |
|
|
![]() |
61-0054-21 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS24/30 > Xóa < CL0643-04-11 | CL0643-04-11 | 1piece | JPY: 5,700 | USD: 35.47 |
|
|
![]() |
61-0054-22 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS24/40 CL0643-05-10 | CL0643-05-10 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.38 |
|
|
![]() |
61-0054-23 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS24/40 > Xóa < CL0643-05-11 | CL0643-05-11 | 1piece | JPY: 5,700 | USD: 35.47 |
|
|
![]() |
61-0054-24 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS29/32 CL0643-06-10 | CL0643-06-10 | 1piece | JPY: 5,600 | USD: 34.84 |
|
|
![]() |
61-0054-25 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS29/32 > Xóa < CL0643-06-11 | CL0643-06-11 | 1piece | JPY: 7,200 | USD: 44.80 |
|
|
![]() |
61-0054-26 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS29/42 CL0643-07-10 | CL0643-07-10 | 1piece | JPY: 5,600 | USD: 34.84 |
|
|
![]() |
61-0054-27 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS29/42 > Xóa < CL0643-07-11 | CL0643-07-11 | 1piece | JPY: 7,200 | USD: 44.80 |
|
|
![]() |
61-0054-28 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS34/45 CL0643-08-10 | CL0643-08-10 | 1piece | JPY: 7,600 | USD: 47.29 |
|
|
![]() |
61-0054-29 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS34/45 > Xóa < CL0643-08-11 | CL0643-08-11 | 1piece | JPY: 9,200 | USD: 57.24 |
|
|
![]() |
61-0054-30 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS40/50 CL0643-09-10 | CL0643-09-10 | 1piece | JPY: 9,600 | USD: 59.73 |
|
|
![]() |
61-0054-31 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS40/50 > Xóa < CL0643-09-11 | CL0643-09-11 | 1piece | JPY: 11,900 | USD: 74.04 |
|
|
![]() |
61-0054-32 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS45/50 CL0643-10-10 | CL0643-10-10 | 1piece | JPY: 10,200 | USD: 63.46 |
|
|
![]() |
61-0054-33 | Hình dạng nắp cắm TS Joint TS45/50 > Xóa < CL0643-10-11 | CL0643-10-11 | 1piece | JPY: 12,800 | USD: 79.64 |
|




















