61-0053-13 Nhiệt kế chèn ống TS Joint cho Flo Ion (1008) TS15/25 CL0591-01-10
Đặc trưng
- Uses borosilicate glass grade 1 (JR-1).
Thông số kỹ thuật
- Hạ nam Stanndard nối kính mặt đất TS15/25
- Đường kính trong ống 8mm
| Mã đặt hàng | 61-0053-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CL0591-01-10 | |
| Mã JAN | 4573310037784 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,500
USD: 21.78
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0053-13 | Nhiệt kế chèn ống TS Joint cho Flo Ion (1008) TS15/25 CL0591-01-10 | CL0591-01-10 | 1piece | JPY: 3,500 | USD: 21.78 |
|
|
![]() |
61-0053-14 | Nhiệt kế chèn ống TS Joint cho Flo Ion (1008) TS15/25 > Xóa < CL0591-01-11 | CL0591-01-11 | 1piece | JPY: 4,500 | USD: 28.00 |
|
|
![]() |
61-0053-15 | Nhiệt kế chèn ống TS Joint TS15/35 CL0591-02-10 | CL0591-02-10 | 1piece | JPY: 3,500 | USD: 21.78 |
|
|
![]() |
61-0053-16 | Nhiệt kế chèn ống TS Joint TS15/35 > Xóa < CL0591-02-11 | CL0591-02-11 | 1piece | JPY: 4,500 | USD: 28.00 |
|
|
![]() |
61-0053-17 | Nhiệt kế chèn ống TS chung TS19/38 CL0591-03-10 | CL0591-03-10 | 1piece | JPY: 4,100 | USD: 25.51 |
|
|
![]() |
61-0053-18 | Nhiệt kế chèn ống TS chung TS19/38 > Xóa < CL0591-03-11 | CL0591-03-11 | 1piece | JPY: 5,300 | USD: 32.98 |
|
|
![]() |
61-0053-19 | Nhiệt kế chèn ống TS chung TS24/40 CL0591-04-10 | CL0591-04-10 | 1piece | JPY: 4,800 | USD: 29.87 |
|
|
![]() |
61-0053-20 | Nhiệt kế chèn ống TS chung TS24/40 > Xóa < CL0591-04-11 | CL0591-04-11 | 1piece | JPY: 6,300 | USD: 39.20 |
|








