61-0045-21 Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 100mL, đáy 19/38 > Trượt trong suốt < CL0343-02-11
Đặc trưng
- Uses borosilicate glass grade 1 (JR-1).
Thông số kỹ thuật
- Sức chứa 100ml
- Phía trên cắm trượt trong suốt TS15/25
- Thấp hơn trượt trong suốt TS19/38
| Mã đặt hàng | 61-0045-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CL0343-02-11 | |
| Mã JAN | 4573310029383 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 24,400
USD: 152.95
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0045-18 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 50mL dưới 19/38 CL0343-01-10 | CL0343-01-10 | 50mL | 1piece | JPY: 18,800 | USD: 117.85 |
|
|
![]() |
61-0045-19 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 50mL dưới 19/38 > Trượt trong suốt < CL0343-01-11 | CL0343-01-11 | 50mL | 1piece | JPY: 22,300 | USD: 139.79 |
|
|
![]() |
61-0045-20 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 100mL, đáy 19/38 CL0343-02-10 | CL0343-02-10 | 100mL | 1piece | JPY: 21,000 | USD: 131.64 |
|
|
![]() |
61-0045-21 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 100mL, đáy 19/38 > Trượt trong suốt < CL0343-02-11 | CL0343-02-11 | 100mL | 1piece | JPY: 24,400 | USD: 152.95 |
|
|
![]() |
61-0045-22 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 200mL, đáy 19/38 CL0343-03-10 | CL0343-03-10 | 200mL | 1piece | JPY: 23,800 | USD: 149.19 |
|
|
![]() |
61-0045-23 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 200mL, đáy 19/38 > Trượt trong suốt < CL0343-03-11 | CL0343-03-11 | 200mL | 1piece | JPY: 27,700 | USD: 173.64 |
|
|
![]() |
61-0045-24 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 250mL, đáy 24/40 CL0343-04-10 | CL0343-04-10 | 250mL | 1piece | JPY: 25,100 | USD: 157.34 |
|
|
![]() |
61-0045-25 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 250mL, đáy 24/40 > Trượt trong suốt < CL0343-04-11 | CL0343-04-11 | 250mL | 1piece | JPY: 29,000 | USD: 181.78 |
|
|
![]() |
61-0045-26 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 300mL, đáy 24/40 CL0343-05-10 | CL0343-05-10 | 300mL | 1piece | JPY: 27,200 | USD: 170.50 |
|
|
![]() |
61-0045-27 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 300mL, đáy 24/40 > Trượt trong suốt < CL0343-05-11 | CL0343-05-11 | 300mL | 1piece | JPY: 31,400 | USD: 196.83 |
|
|
![]() |
61-0045-28 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 500mL, đáy 24/40 CL0343-06-10 | CL0343-06-10 | 500mL | 1piece | JPY: 30,700 | USD: 192.44 |
|
|
![]() |
61-0045-29 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 500mL, đáy 24/40 > Trượt trong suốt < CL0343-06-11 | CL0343-06-11 | 500mL | 1piece | JPY: 34,900 | USD: 218.77 |
|
|
![]() |
61-0045-30 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 1000 đáy 24/40 CL0343-07-10 | CL0343-07-10 | 1000mL | 1piece | JPY: 48,800 | USD: 305.90 |
|
|
![]() |
61-0045-31 | Phễu thả TS (không có quy mô, có TC) 1000mL, đáy 24/40 > Trượt trong suốt < CL0343-07-11 | CL0343-07-11 | 1000mL | 1piece | JPY: 53,100 | USD: 332.85 |
|














