61-0036-13 Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 90 x L1400 CL0150-09-40
Đặc trưng
- Uses borosilicate glass grade 1 (JR-1).
Thông số kỹ thuật
- Đường kính bên trong φ90mm
- Đường kính chân φ15mm
- Chiều dài cột 1400mm
| Mã đặt hàng | 61-0036-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CL0150-09-40 | |
| Mã JAN | 4573310019544 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 43,300
USD: 269.41
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0035-82 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 10 x L300 CL0150-01-10 | CL0150-01-10 | 1piece | JPY: 4,200 | USD: 26.13 |
|
|
![]() |
61-0035-83 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 10 x L500 CL0150-01-20 | CL0150-01-20 | 1piece | JPY: 4,500 | USD: 28.00 |
|
|
![]() |
61-0035-84 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 10 x L1000 CL0150-01-30 | CL0150-01-30 | 1piece | JPY: 5,100 | USD: 31.73 |
|
|
![]() |
61-0035-85 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 10 x L1400 CL0150-01-40 | CL0150-01-40 | 1piece | JPY: 5,400 | USD: 33.60 |
|
|
![]() |
61-0035-86 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 20 x L300 CL0150-02-10 | CL0150-02-10 | 1piece | JPY: 4,500 | USD: 28.00 |
|
|
![]() |
61-0035-87 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 20 x L500 CL0150-02-20 | CL0150-02-20 | 1piece | JPY: 5,100 | USD: 31.73 |
|
|
![]() |
61-0035-88 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 20 x L1000 CL0150-02-30 | CL0150-02-30 | 1piece | JPY: 5,400 | USD: 33.60 |
|
|
![]() |
61-0035-89 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 20 x L1400 CL0150-02-40 | CL0150-02-40 | 1piece | JPY: 5,800 | USD: 36.09 |
|
|
![]() |
61-0035-90 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 30 x L300 CL0150-03-10 | CL0150-03-10 | 1piece | JPY: 5,800 | USD: 36.09 |
|
|
![]() |
61-0035-91 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 30 x L500 CL0150-03-20 | CL0150-03-20 | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 39.82 |
|
|
![]() |
61-0035-92 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 30 x L1000 CL0150-03-30 | CL0150-03-30 | 1piece | JPY: 8,000 | USD: 49.78 |
|
|
![]() |
61-0035-93 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 30 x L1400 CL0150-03-40 | CL0150-03-40 | 1piece | JPY: 9,400 | USD: 58.49 |
|
|
![]() |
61-0035-94 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 40 x L300 CL0150-04-10 | CL0150-04-10 | 1piece | JPY: 8,000 | USD: 49.78 |
|
|
![]() |
61-0035-95 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 40 x L500 CL0150-04-20 | CL0150-04-20 | 1piece | JPY: 9,100 | USD: 56.62 |
|
|
![]() |
61-0035-96 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 40 x L1000 CL0150-04-30 | CL0150-04-30 | 1piece | JPY: 10,300 | USD: 64.09 |
|
|
![]() |
61-0035-97 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 40 x L1400 CL0150-04-40 | CL0150-04-40 | 1piece | JPY: 11,400 | USD: 70.93 |
|
|
![]() |
61-0035-98 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 50 x L300 CL0150-05-10 | CL0150-05-10 | 1piece | JPY: 10,200 | USD: 63.46 |
|
|
![]() |
61-0035-99 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 50 x L500 CL0150-05-20 | CL0150-05-20 | 1piece | JPY: 11,800 | USD: 73.42 |
|
|
![]() |
61-0036-01 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 50 x L1000 CL0150-05-30 | CL0150-05-30 | 1piece | JPY: 13,300 | USD: 82.75 |
|
|
![]() |
61-0036-02 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 50 x L1400 CL0150-05-40 | CL0150-05-40 | 1piece | JPY: 16,100 | USD: 100.17 |
|
|
![]() |
61-0036-03 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 60 x L500 CL0150-06-20 | CL0150-06-20 | 1piece | JPY: 15,600 | USD: 97.06 |
|
|
![]() |
61-0036-04 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 60 x L1000 CL0150-06-30 | CL0150-06-30 | 1piece | JPY: 18,000 | USD: 112.00 |
|
|
![]() |
61-0036-05 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 60 x L1400 CL0150-06-40 | CL0150-06-40 | 1piece | JPY: 20,800 | USD: 129.42 |
|
|
![]() |
61-0036-06 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 70 x L500 CL0150-07-20 | CL0150-07-20 | 1piece | JPY: 19,800 | USD: 123.20 |
|
|
![]() |
61-0036-07 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 70 x L1000 CL0150-07-30 | CL0150-07-30 | 1piece | JPY: 22,700 | USD: 141.24 |
|
|
![]() |
61-0036-08 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 70 x L1400 CL0150-07-40 | CL0150-07-40 | 1piece | JPY: 26,600 | USD: 165.51 |
|
|
![]() |
61-0036-09 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 80 x L500 CL0150-08-20 | CL0150-08-20 | 1piece | JPY: 25,000 | USD: 155.55 |
|
|
![]() |
61-0036-10 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 80 x L1000 CL0150-08-30 | CL0150-08-30 | 1piece | JPY: 29,400 | USD: 182.93 |
|
|
![]() |
61-0036-11 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 80 x L1400 CL0150-08-40 | CL0150-08-40 | 1piece | JPY: 34,700 | USD: 215.90 |
|
|
![]() |
61-0036-12 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 90 x L1000 CL0150-09-30 | CL0150-09-30 | 1piece | JPY: 38,100 | USD: 237.06 |
|
|
![]() |
61-0036-13 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 90 x L1400 CL0150-09-40 | CL0150-09-40 | 1piece | JPY: 43,300 | USD: 269.41 |
|
|
![]() |
61-0036-14 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 100 x L1000 CL0150-10-30 | CL0150-10-30 | 1piece | JPY: 44,000 | USD: 273.77 |
|
|
![]() |
61-0036-15 | Ống sắc ký TS Joint (Không lọc, Không có Cock) 100 x L1400 CL0150-10-40 | CL0150-10-40 | 1piece | JPY: 50,600 | USD: 314.83 |
|
|
![]() |
61-0036-16 | Chromatography Tube TS Joint (Không lọc, Không có Cock) cho xét nghiệm oxy CL0150-11-10 | CL0150-11-10 | 1piece | JPY: 7,500 | USD: 46.67 |
|
|
![]() |
61-0036-17 | Chromatography Tube TS Joint (Không lọc, Không có Cock) để thay thế đất CL0150-12-10 | CL0150-12-10 | 1piece | JPY: 5,200 | USD: 32.35 |
|



































