6-718-01 Bọc (Có vỏ) 300mm x 20m -
Thông số kỹ thuật
- vật chất: PVDC (polyvinylidene clorua)
- Chiều rộng x Chiều dài: 300mm x 20m
- Số lượng đã nhập: 60 miếng
- * Giá trên 1 miếng.
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:310×45×45 mm 200 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 6-718-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Mã JAN | 4901670110210 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 480
USD: 3.01
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product categories |
Material |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-8063-01 | Bọc nhựa 30 x 50 - | - | Plastic wrap | Polyvinylidene chloride | 1piece | JPY: 1,210 | USD: 7.59 |
|
|
![]() |
1-8063-02 | Bọc nhựa 22 x 20 - | - | Plastic wrap | Polyvinylidene chloride | 1piece | JPY: 420 | USD: 2.64 |
|
|
![]() |
1-8063-03 | Bọc nhựa 15 x 20 - | - | Plastic wrap | Polyvinylidene chloride | 1piece | JPY: 350 | USD: 2.20 |
|
|
![]() |
6-718-01 | Bọc (Có vỏ) 300mm x 20m - | - | Plastic wrap | Polyvinylidene chloride | 1piece | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|
|
![]() |
1-8063-04 | Màng bọc Saran 150 mm x 50 m - | - | 1piece | JPY: 630 | USD: 3.95 |
|
|||
![]() |
1-8063-05 | Màng bọc Saran 220 mm x 50 m - | - | 1piece | JPY: 760 | USD: 4.77 |
|
|||
![]() |
1-8063-06 | Màng bọc Saran 450 mm x 50 m - | - | 1piece | JPY: 1,460 | USD: 9.16 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2008 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 283 |
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 67 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2462 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2346 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2231 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1717 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1570 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 860 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 152 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 124 |
| SCIENCE CATALOG 2024-2025 | 570 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 91 |







