6-650-01 Pinch Loại Trung Tâm Mua Sắm Lớn 1 Pc -
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: thép không gỉ
- Số dòng máy: Lớn
- A × B × C (mm): 56,5 × 43 × 25,5
- Số lượng: 1 miếng
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:60×45×10 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 6-650-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Giá chuẩn |
JPY: 250
USD: 1.57
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
6-650-01 | Pinch Loại Trung Tâm Mua Sắm Lớn 1 Pc - | - | 1piece | JPY: 250 | USD: 1.57 |
|
|
![]() |
6-650-02 | Loại Trung Tâm Mua Sắm Pinch Loại Trung Bình 1 Pc - | - | 1piece | JPY: 240 | USD: 1.51 |
|
|
![]() |
6-650-03 | Pinch Loại Trung Tâm Nhỏ 1 Pc - | - | 1piece | JPY: 230 | USD: 1.44 |
|
|
![]() |
6-650-04 | Pinch Loại Trung Tâm Mua Sắm Siêu Lớn Loại 1 Pc - | - | 1piece | JPY: 910 | USD: 5.71 |
|
|
![]() |
6-650-51 | Pinch Cock Mall Loại lớn 10 chiếc - | - | 1bag(10pieces) | JPY: 2,300 | USD: 14.43 |
|
|
![]() |
6-650-52 | Pinch Loại Trung Tâm Mua Sắm Trung Bình 10 Chiếc - | - | 1bag(10pieces) | JPY: 2,200 | USD: 13.80 |
|
|
![]() |
6-650-53 | Pinch Cock Mall Loại nhỏ 10 chiếc - | - | 1bag(10pieces) | JPY: 2,100 | USD: 13.17 |
|
|
![]() |
6-650-54 | Pinch Loại Trung Tâm Mua Sắm Siêu Lớn Loại 10 Chiếc - | - | 1bag(10pieces) | JPY: 8,260 | USD: 51.81 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1911 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2325 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2216 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2105 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1643 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1516 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 148 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 121 |
| SCIENCE CATALOG 2024-2025 | 493 |









