5-5684-13 EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 100mL 67395
Đặc trưng
- Nó vượt trội trong kháng hóa chất và dầu.
- Tốt cho khả năng chịu nhiệt và nhiệt độ sử dụng tối đa là 175 °C.
- Nồi hấp.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Cơ thể / PMP (polymethylpentene) và coptopper / PP (polypropylene)
- Độ chính xác: DIN 12664 (thủy tinh)
- Lớp B
- Với phích cắm PP
- Dung lượng: 100 mL
- Độ chính xác: ± 0,2 mL
- Kích thước côn NS: 23/14
- Chiều cao: 180 mm
- Số dòng máy: 7560181
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:95×180×70 mm 70 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 5-5684-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 67395 | |
| Mã JAN | 4580110253528 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,800
USD: 17.55
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product categories |
Material |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-5962-01 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại A) 25mL 67104 | 67104 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 2,460 | USD: 15.42 |
|
|
![]() |
1-5962-02 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại A) 50mL 67204 | 67204 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 3,210 | USD: 20.12 |
|
|
![]() |
1-5962-03 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại A) 100mL 67304 | 67304 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
1-5962-04 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại A) 250mL 67404 | 67404 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 4,580 | USD: 28.71 |
|
|
![]() |
1-5962-05 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại A) 500mL 67504 | 67504 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 4,760 | USD: 29.84 |
|
|
![]() |
5-5684-01 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 25mL 67195 | 67195 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 2,200 | USD: 13.79 |
|
|
![]() |
5-5684-04 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 250mL 67495 | 67495 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 3,500 | USD: 21.94 |
|
|
![]() |
5-5684-05 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 500mL 67595 | 67595 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 4,100 | USD: 25.70 |
|
|
![]() |
5-5684-12 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 50mL 67295 | 67295 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 2,300 | USD: 14.42 |
|
|
![]() |
5-5684-13 | EM Euro PMP bình thể tích với phích cắm PP (Loại B) 100mL 67395 | 67395 | Body | Polymethylpentene (PMP) | 1piece | JPY: 2,800 | USD: 17.55 |
|
|
![]() |
1-5962-06 | EM Euro PMP Bình thể tích (Có phích cắm PP) 10mL 67704 | 67704 | 1piece | JPY: 2,200 | USD: 13.79 |
|
|||
![]() |
1-5962-07 | EM Euro PMP Bình thể tích (Có phích cắm PP) 1000mL 67604 | 67604 | 1piece | JPY: 5,100 | USD: 31.97 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1733 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2080 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1986 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1876 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1468 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1346 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 81 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 72 |













