5-4075-01 Chày cho vữa góc Alumina 66mm HD-01
Đặc trưng
- Vì nó là sản phẩm được làm bằng mullite, nó mạnh mẽ để axit và kiềm, và vượt trội trong bản chất khối lượng liên tục.
- Nó là ánh sáng, và rất dễ dàng để đối phó với nó, và điều để được mặt đất không phân tán dễ dàng trong khi sử dụng.
- Vì nó là sản phẩm làm bằng alumina, nổi trội trong khả năng chống mài mòn với độ cứng cao so với vữa agate.
- Nó cũng thích hợp cho việc nghiền bột những thứ cứng (quặng, vv) cũng như bảo trì độ tinh khiết của vật được nghiền.
Thông số kỹ thuật
- Chày
- Chiều dài (mm): 66
- Trọng lượng riêng: 3,6
- Thành phần hóa học: Al2O3/93%, SiO2/5%
- Số dòng máy: HD-01
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Ghi chú
- *Có thể có một lỗi nhỏ về kích thước kết thúc đăng vì vữa và chày là sản phẩm gốm. Xin hãy coi đây là tiêu chuẩn.
Kích thước gói:20×20×70 mm 40 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 5-4075-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HD-01 | |
| Mã JAN | 4589882975478 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,100
USD: 25.70
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product categories |
Mortar inner diameter |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
5-4074-01 | Vữa góc Alumina 66 x φ50mm HD-01 | HD-01 | Mortar | 50mm | 1piece | JPY: 8,500 | USD: 53.28 |
|
|
![]() |
5-4074-02 | Vữa góc Alumina 120 x φ91mm HD-1 | HD-1 | Mortar | 91mm | 1piece | JPY: 22,700 | USD: 142.29 |
|
|
![]() |
5-4074-03 | Vữa góc Alumina 140 x φ107mm HD-2 | HD-2 | Mortar | 107mm | 1piece | JPY: 33,400 | USD: 209.37 |
|
|
![]() |
5-4074-04 | Vữa góc Alumina 170 x φ130mm HD-3 | HD-3 | Mortar | 130mm | 1piece | JPY: 46,000 | USD: 288.35 |
|
|
![]() |
5-4075-01 | Chày cho vữa góc Alumina 66mm HD-01 | HD-01 | Pestle | 1piece | JPY: 4,100 | USD: 25.70 |
|
||
![]() |
5-4075-02 | Chày cho vữa góc Alumina 120mm HD-1 | HD-1 | Pestle | 1piece | JPY: 10,800 | USD: 67.70 |
|
||
![]() |
5-4075-03 | Chày cho vữa góc Alumina 140mm HD-2 | HD-2 | Pestle | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.77 |
|
||
![]() |
5-4075-04 | Chày cho vữa góc Alumina 170mm HD-3 | HD-3 | Pestle | 1piece | JPY: 16,700 | USD: 104.68 |
|
Sản phẩm Liên quan
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 317 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 1538 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 347 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 299 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 260 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 228 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 206 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 232 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 336 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 268 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 268 |









