Nordson MEDICAL

5-1047-13 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPT126

Thông số kỹ thuật

  • Số dòng máy: VPT126
  • Vật liệu: PP (Polypropylen)
  • Số lượng: 1 gói (10 chiếc)
  • Loại: T loại đường kính khác nhau
  • Đường kính bên trong ống áp dụng: φ2,5-1,5 (x 2) mm
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
  •  

Kích thước gói:50×100×5 mm 10 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 5-1047-13
Mã Model VPT126
Mã JAN 4573249968340
Giá chuẩn JPY: 1,600 USD: 10.03
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1bag(10pieces)
  Đã ngừng
Hàng có sẵn ở Nhật Bản -

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Shape type
Applied tube diameter
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
5-1047-07 Lắp Mini 10 Chiếc VPL106 VPL106 L type 1.5mm 1bag(10pieces) JPY: 2,100 USD: 13.16

5-1047-09 Lắp Mini 10 Chiếc VPL306 VPL306 L type 3mm 1bag(10pieces) JPY: 2,200 USD: 13.79

5-1047-08 Lắp Mini 10 Chiếc VPL206 VPL206 L type 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 2,100 USD: 13.16

5-1047-06 Lắp Mini 10 Chiếc VPI236 VPI236 Straight 2.5mm - 3.0mm 1bag(10pieces) JPY: 1,700 USD: 10.66

5-1047-01 Lắp Mini 10 Chiếc VPI116 VPI116 Straight 1.5mm 1bag(10pieces) JPY: 1,700 USD: 10.66

5-1047-04 Lắp Mini 10 Chiếc VPI126 VPI126 Straight 1.5mm - 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 1,700 USD: 10.66

5-1047-03 Lắp Mini 10 Chiếc VPI336 VPI336 Straight 3mm 1bag(10pieces) JPY: 1,700 USD: 10.66

5-1047-05 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPI136 VPI136 Straight 1.5mm - 3.0mm 1bag(10pieces) JPY: 1,100 USD: 6.90

-

5-1047-02 Lắp Mini 10 Chiếc VPI226 VPI226 Straight 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 1,700 USD: 10.66

5-1047-15 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPT236 VPT236 T type 2.5mm - 3.0mm 1bag(10pieces) JPY: 1,800 USD: 11.28

-

5-1047-10 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPT106 VPT106 T type 1.5mm 1bag(10pieces) JPY: 1,400 USD: 8.78

-

5-1047-13 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPT126 VPT126 T type 1.5mm - 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 1,600 USD: 10.03

-

5-1047-12 Lắp Mini 10 Chiếc VPT306 VPT306 T type 3mm 1bag(10pieces) JPY: 2,200 USD: 13.79

5-1047-14 [Đã ngừng]Lắp Mini 10 Chiếc VPT136 VPT136 T type 1.5mm - 3.0mm 1bag(10pieces) JPY: 1,800 USD: 11.28

-

5-1047-11 Lắp Mini 10 Chiếc VPT206 VPT206 T type 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 2,100 USD: 13.16

5-1047-16 Lắp Mini 10 Chiếc VPY106 VPY106 Y type 1.5mm 1bag(10pieces) JPY: 2,100 USD: 13.16

5-1047-18 Lắp Mini 10 Chiếc VPY306 VPY306 Y type 3mm 1bag(10pieces) JPY: 2,200 USD: 13.79

5-1047-17 Lắp Mini 10 Chiếc VPY206 VPY206 Y type 2.5mm 1bag(10pieces) JPY: 2,100 USD: 13.16

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] 2195
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 2082
AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] 1631
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 1504